Japanese J3 League16:00 ngày 26/07/2025

Matsumoto Yamaga FC
1 - 0

FC Gifu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Matsumoto Yamaga FCChỉ sốFC Gifu
83Chỉ số 2390
7Chỉ số 228
0Chỉ số 40
1Chỉ số 210
1Chỉ số 80
3Chỉ số 32
46Chỉ số 2554
3Chỉ số 25
31Chỉ số 2441
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Gifu1 - 1
Matsumoto Yamaga FC
FC Gifu0 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 2
FC Gifu
Matsumoto Yamaga FC0 - 0
FC Gifu
FC Gifu1 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC2 - 1
FC Gifu
FC Gifu1 - 3
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC0 - 0
FC Gifu
FC Gifu2 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC2 - 1
FC GifuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Matsumoto Yamaga FC
AC Nagano Parceiro1 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC3 - 0
Nara Club
Matsumoto Yamaga FC1 - 3
Thespa Kusatsu Gunma
Tochigi SC3 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 1
Kagoshima United
FC Ryukyu Okinawa0 - 3
Matsumoto Yamaga FC
Shimizu S-Pulse4 - 2
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 2
Fukushima United FC
Vanraure Hachinohe FC2 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 1
FC OsakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gifu
FC Gifu1 - 1
Nara Club
Vanraure Hachinohe FC5 - 1
FC Gifu
FC Gifu1 - 1
SC Sagamihara
FC Ryukyu Okinawa1 - 0
FC Gifu
FC Gifu2 - 3
Tegevajaro Miyazaki
AC Nagano Parceiro1 - 2
FC Gifu
Shonan Bellmare2 - 0
FC Gifu
Kagoshima United3 - 2
FC Gifu
FC Gifu1 - 1
Kochi United
FC Gifu3 - 1
Toyama ShinjoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Matsumoto Yamaga FC
#11#21#30#43#53#60#70
FC Gifu
#10#20#30#42#55#60#70
Tochigi City
Giravanz Kitakyushu
Zweigen Kanazawa FC
Gainare Tottori
Kamatamare Sanuki
Azul Claro Numazu