Japanese J3 League17:00 ngày 24/08/2025

FC Gifu
0 - 2

Fukushima United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC GifuChỉ sốFukushima United FC
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
65Chỉ số 2535
16Chỉ số 22
77Chỉ số 2436
56Chỉ số 2352
12Chỉ số 223
0Chỉ số 40
0Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Gifu
Sơ đồ 4-4-2155432252328392916
Đội hình xuất phát

S.Mogi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Toyama#55 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

K.Kai#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Nozawa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Mun#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Ishida#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Hagino#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Hakozaki#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Izumisawa#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Kawamoto#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Nishitani#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Nishitani#9

R.Nishitani#27

R.Nishitani#18

R.Nishitani#7

R.Nishitani#25

R.Nishitani#10

R.Nishitani#33

R.Nishitani#20

R.Nishitani#50
Fukushima United FC
Sơ đồ 4-3-3128172533076384011
Đội hình xuất phát

T.Ueda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Suzu#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Fujitani#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Toma#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Matsunagane#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Kano#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Harigaya#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

U.Uehata#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Awano#38 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

H.Higuchi#40 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Ashibe#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Ashibe#8

K.Ashibe#20

K.Ashibe#31

K.Ashibe#23

K.Ashibe#14

K.Ashibe#55

K.Ashibe#9

K.Ashibe#18

K.Ashibe#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fukushima United FC4 - 3
FC Gifu
Fukushima United FC4 - 3
FC Gifu
FC Gifu4 - 1
Fukushima United FC
FC Gifu0 - 1
Fukushima United FC
Fukushima United FC0 - 2
FC Gifu
FC Gifu1 - 1
Fukushima United FC
Fukushima United FC0 - 1
FC Gifu
FC Gifu0 - 4
Fukushima United FC
Fukushima United FC1 - 2
FC Gifu
FC Gifu1 - 2
Fukushima United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gifu
Kamatamare Sanuki1 - 1
FC Gifu
Matsumoto Yamaga FC1 - 0
FC Gifu
FC Gifu1 - 1
Nara Club
Vanraure Hachinohe FC5 - 1
FC Gifu
FC Gifu1 - 1
SC Sagamihara
FC Ryukyu Okinawa1 - 0
FC Gifu
FC Gifu2 - 3
Tegevajaro Miyazaki
AC Nagano Parceiro1 - 2
FC Gifu
Shonan Bellmare2 - 0
FC Gifu
Kagoshima United3 - 2
FC GifuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fukushima United FC
Kashima Antlers4 - 4
Fukushima United FC
Fukushima United FC2 - 2
Tochigi City
Kochi United1 - 0
Fukushima United FC
Fukushima United FC3 - 3
FC Ryukyu Okinawa
SC Sagamihara0 - 1
Fukushima United FC
Zweigen Kanazawa FC2 - 1
Fukushima United FC
Fukushima United FC0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
FC Osaka7 - 1
Fukushima United FC
Fukushima United FC2 - 2
Tochigi SC
Kawasaki Frontale4 - 3
Fukushima United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Gifu
#10#20#30#41#516#60#70
Fukushima United FC
#12#22#30#41#52#60#70
Giravanz Kitakyushu
Gainare Tottori
Thespa Kusatsu Gunma
Azul Claro Numazu