Spanish La Liga22:00 ngày 17/08/2025

RC Celta
0 - 2

Getafe
Thống kê
Thống kê trận đấu
RC CeltaChỉ sốGetafe
9Chỉ số 23
69Chỉ số 2430
135Chỉ số 2370
8Chỉ số 227
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
69Chỉ số 2531
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Getafe1 - 2
RC Celta
RC Celta1 - 0
Getafe
Getafe3 - 2
RC Celta
RC Celta2 - 2
Getafe
Getafe1 - 0
RC Celta
RC Celta1 - 1
Getafe
RC Celta0 - 2
Getafe
Getafe0 - 3
RC Celta
RC Celta1 - 0
Getafe
Getafe1 - 1
RC CeltaĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Celta
Wolverhampton Wanderers0 - 1
RC Celta
Vitoria Guimaraes1 - 0
RC Celta
Grasshopper0 - 3
RC Celta
SCU Torreense1 - 1
RC Celta
VfB Stuttgart2 - 1
RC Celta
RC Celta2 - 0
Nacional da Madeira
Sporting Braga3 - 1
RC Celta
RC Celta0 - 2
FC Famalicao
Getafe1 - 2
RC Celta
RC Celta1 - 2
Rayo VallecanoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Getafe
Lyon2 - 1
Getafe
Hull City0 - 0
Getafe
Elche CF2 - 1
Getafe
Getafe1 - 1
Real Oviedo
Getafe0 - 0
Preston North End
Getafe1 - 2
RC Celta
RCD Mallorca1 - 2
Getafe
Getafe0 - 2
Athletic Club
Valencia CF3 - 0
Getafe
Rayo Vallecano1 - 0
GetafeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RC Celta
#10#20#30#43#59#60#70
Getafe
#12#20#30#42#53#60#70
Real Madrid
Villarreal CF
FC Barcelona
Atletico Madrid
RCD Espanyol de Barcelona
Real Betis
Sevilla FC
Deportivo Alavés
Real Sociedad
CA Osasuna
Levante
Girona FC