Spanish La Liga02:00 ngày 24/05/2026

Getafe
1 - 0

CA Osasuna
Thống kê
Thống kê trận đấu
GetafeChỉ sốCA Osasuna
1Chỉ số 32
84Chỉ số 2380
2Chỉ số 24
0Chỉ số 80
1Chỉ số 224
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
34Chỉ số 2441
3Chỉ số 215
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Getafe
Sơ đồ 5-3-2131232224216582319
Đội hình xuất phát

D.Soria#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Nyom#12 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Abqar#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

D.Duarte#22 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Romero#24 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Iglesias#21 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Martín#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Milla#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Arambarri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Liso#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Vasquez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Vasquez#31

L.Vasquez#18

L.Vasquez#44

L.Vasquez#16

L.Vasquez#14

L.Vasquez#9

L.Vasquez#1

L.Vasquez#20

L.Vasquez#15

L.Vasquez#26

L.Vasquez#46

L.Vasquez#11
CA Osasuna
Sơ đồ 5-3-211922245207610917
Đội hình xuất phát

S.Herrera#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Rosier#19 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

E.Boyomos#22 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Catena#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Herrando#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Galán#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Moncayola#7 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

L.Torró#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Oroz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.García#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Budimir#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Budimir#2

A.Budimir#3

A.Budimir#31

A.Budimir#29

A.Budimir#18

A.Budimir#16

A.Budimir#14

A.Budimir#13

A.Budimir#23

A.Budimir#11

A.Budimir#41
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CA Osasuna2 - 1
Getafe
CA Osasuna1 - 2
Getafe
Getafe1 - 1
CA Osasuna
CA Osasuna3 - 2
Getafe
Getafe3 - 2
CA Osasuna
Getafe2 - 1
CA Osasuna
CA Osasuna0 - 2
Getafe
CA Osasuna1 - 1
Getafe
Getafe1 - 0
CA Osasuna
CA Osasuna0 - 0
GetafeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Getafe
Elche CF1 - 0
Getafe
Getafe3 - 1
RCD Mallorca
Real Oviedo0 - 0
Getafe
Getafe0 - 2
Rayo Vallecano
Getafe0 - 2
FC Barcelona
Real Sociedad0 - 1
Getafe
Levante1 - 0
Getafe
Getafe2 - 0
Athletic Club
RCD Espanyol de Barcelona1 - 2
Getafe
Atletico Madrid1 - 0
GetafeĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Osasuna
CA Osasuna1 - 2
RCD Espanyol de Barcelona
CA Osasuna1 - 2
Atletico Madrid
Levante3 - 2
CA Osasuna
CA Osasuna1 - 2
FC Barcelona
CA Osasuna2 - 1
Sevilla FC
Athletic Club1 - 0
CA Osasuna
CA Osasuna1 - 1
Real Betis
Deportivo Alavés2 - 2
CA Osasuna
CA Osasuna1 - 0
Girona FC
Real Sociedad3 - 1
CA OsasunaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Getafe
#11#20#30#41#52#60#70
CA Osasuna
#10#20#30#42#54#60#70
Real Madrid
Villarreal CF
RC Celta
Valencia CF