Spanish La Liga00:00 ngày 22/04/2026

Athletic Club
1 - 0

CA Osasuna
Thống kê
Thống kê trận đấu
Athletic ClubChỉ sốCA Osasuna
3Chỉ số 223
36Chỉ số 2564
29Chỉ số 2436
3Chỉ số 213
1Chỉ số 32
5Chỉ số 24
0Chỉ số 81
1Chỉ số 40
90Chỉ số 2394
1Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Athletic Club
Sơ đồ 4-2-3-112514171618971011
Đội hình xuất phát

U.Simon#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Gorosabel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Álvarez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Laporte#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Berchiche#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.De Galarreta#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Jauregizar#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Iñaki#9 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

Á.Berenguer#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Nico#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Guruzeta#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

G.Guruzeta#19

G.Guruzeta#3

G.Guruzeta#6

G.Guruzeta#22

G.Guruzeta#8

G.Guruzeta#30

G.Guruzeta#4

G.Guruzeta#27

G.Guruzeta#23

G.Guruzeta#25

G.Guruzeta#20

G.Guruzeta#12
CA Osasuna
Sơ đồ 4-2-3-1119225207614102117
Đội hình xuất phát

S.Herrera#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Rosier#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Boyomos#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Herrando#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Galán#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Moncayola#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Torró#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.García#14 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

A.Oroz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Muñoz#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Budimir#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Budimir#41

A.Budimir#11

A.Budimir#23

A.Budimir#13

A.Budimir#9

A.Budimir#16

A.Budimir#18

A.Budimir#8

A.Budimir#31

A.Budimir#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CA Osasuna1 - 1
Athletic Club
CA Osasuna1 - 0
Athletic Club
Athletic Club0 - 0
CA Osasuna
Athletic Club2 - 3
CA Osasuna
CA Osasuna1 - 2
Athletic Club
Athletic Club2 - 1
CA Osasuna
Athletic Club2 - 2
CA Osasuna
CA Osasuna0 - 2
Athletic Club
CA Osasuna2 - 0
Athletic Club
Athletic Club1 - 0
CA OsasunaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Club
Athletic Club1 - 2
Villarreal CF
Getafe2 - 0
Athletic Club
Athletic Club2 - 1
Real Betis
Girona FC3 - 0
Athletic Club
Athletic Club0 - 1
FC Barcelona
Real Sociedad1 - 0
Athletic Club
Rayo Vallecano1 - 1
Athletic Club
Athletic Club2 - 1
Elche CF
Real Oviedo1 - 2
Athletic Club
Athletic Club0 - 1
Real SociedadĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Osasuna
CA Osasuna1 - 1
Real Betis
Deportivo Alavés2 - 2
CA Osasuna
CA Osasuna1 - 0
Girona FC
Real Sociedad3 - 1
CA Osasuna
CA Osasuna2 - 2
RCD Mallorca
Valencia CF1 - 0
CA Osasuna
CA Osasuna2 - 1
Real Madrid
Elche CF0 - 0
CA Osasuna
RC Celta1 - 2
CA Osasuna
CA Osasuna2 - 2
Villarreal CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Athletic Club
#11#21#31#41#55#60#70
CA Osasuna
#10#20#30#42#54#60#70
Atletico Madrid
RCD Espanyol de Barcelona
Sevilla FC
Levante