Spanish La Liga02:30 ngày 14/05/2026

Getafe
3 - 1

RCD Mallorca
Thống kê
Thống kê trận đấu
GetafeChỉ sốRCD Mallorca
37Chỉ số 2430
105Chỉ số 2399
2Chỉ số 224
0Chỉ số 40
3Chỉ số 34
4Chỉ số 212
0Chỉ số 80
3Chỉ số 23
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Getafe
Sơ đồ 5-3-2131222224215468610
Đội hình xuất phát

D.Soria#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Nyom#12 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Djené#2 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

D.Duarte#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Romero#24 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Iglesias#21 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

L.Milla#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Cáceres#46 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Arambarri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Martín#6 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Satriano#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Satriano#26

M.Satriano#19

M.Satriano#18

M.Satriano#16

M.Satriano#14

M.Satriano#9

M.Satriano#23

M.Satriano#1

M.Satriano#11

M.Satriano#15

M.Satriano#20
RCD Mallorca
Sơ đồ 4-2-3-1123272429851510177
Đội hình xuất phát

L.Román#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Maffeo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.López#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Valjent#24 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Orejuela#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Morlanes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Mascarell#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Z.Luvumbo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Darder#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

JanVirgili#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Muriqi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

V.Muriqi#11

V.Muriqi#20

V.Muriqi#6

V.Muriqi#28

V.Muriqi#9

V.Muriqi#34

V.Muriqi#2

V.Muriqi#44

V.Muriqi#25

V.Muriqi#3

V.Muriqi#19

V.Muriqi#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RCD Mallorca1 - 0
Getafe
RCD Mallorca1 - 2
Getafe
Getafe0 - 1
RCD Mallorca
Getafe1 - 2
RCD Mallorca
RCD Mallorca0 - 0
Getafe
RCD Mallorca3 - 1
Getafe
Getafe2 - 0
RCD Mallorca
Getafe1 - 0
RCD Mallorca
RCD Mallorca0 - 0
Getafe
RCD Mallorca0 - 1
GetafeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Getafe
Real Oviedo0 - 0
Getafe
Getafe0 - 2
Rayo Vallecano
Getafe0 - 2
FC Barcelona
Real Sociedad0 - 1
Getafe
Levante1 - 0
Getafe
Getafe2 - 0
Athletic Club
RCD Espanyol de Barcelona1 - 2
Getafe
Atletico Madrid1 - 0
Getafe
Getafe2 - 0
Real Betis
Real Madrid0 - 1
GetafeĐối chiếu
Phong độ gần đây của RCD Mallorca
RCD Mallorca1 - 1
Villarreal CF
Girona FC0 - 1
RCD Mallorca
Deportivo Alavés2 - 1
RCD Mallorca
RCD Mallorca1 - 1
Valencia CF
RCD Mallorca3 - 0
Rayo Vallecano
RCD Mallorca2 - 1
Real Madrid
Elche CF2 - 1
RCD Mallorca
RCD Mallorca2 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
CA Osasuna2 - 2
RCD Mallorca
RCD Mallorca0 - 1
Real SociedadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Getafe
#13#22#30#43#53#60#70
RCD Mallorca
#11#20#30#44#53#60#70
RC Celta
Sevilla FC