Spanish La Liga21:15 ngày 03/05/2026

Getafe
0 - 2

Rayo Vallecano
Thống kê
Thống kê trận đấu
GetafeChỉ sốRayo Vallecano
55Chỉ số 2545
3Chỉ số 35
1Chỉ số 80
3Chỉ số 216
0Chỉ số 40
8Chỉ số 223
101Chỉ số 2376
53Chỉ số 2415
4Chỉ số 21
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Getafe
Sơ đồ 5-4-11317322212623581019
Đội hình xuất phát

D.Soria#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Kiko#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Abqar#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

D.Duarte#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Iglesias#21 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Davinchi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Liso#23 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Milla#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Arambarri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Satriano#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Vasquez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
L.Vasquez#44

L.Vasquez#16

L.Vasquez#18

L.Vasquez#12

L.Vasquez#9

L.Vasquez#1

L.Vasquez#11

L.Vasquez#14
L.Vasquez#46

L.Vasquez#15

L.Vasquez#20
Rayo Vallecano
Sơ đồ 4-3-313202432331061519922
Đội hình xuất phát

A.Batalla#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Balliu#20 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

F.Lejeune#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Mendy#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Vertrouwd#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Camello#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Ciss#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Gumbau#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.D.Frutos#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Alemão#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Espino#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

A.Espino#1

A.Espino#17

A.Espino#12

A.Espino#23

A.Espino#8

A.Espino#2

A.Espino#21

A.Espino#11

A.Espino#16

A.Espino#14

A.Espino#4

A.Espino#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rayo Vallecano1 - 1
Getafe
Rayo Vallecano1 - 0
Getafe
Getafe0 - 0
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano0 - 0
Getafe
Getafe0 - 2
Rayo Vallecano
Getafe1 - 1
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano0 - 0
Getafe
Getafe0 - 0
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano3 - 0
Getafe
Getafe0 - 0
Rayo VallecanoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Getafe
Getafe0 - 2
FC Barcelona
Real Sociedad0 - 1
Getafe
Levante1 - 0
Getafe
Getafe2 - 0
Athletic Club
RCD Espanyol de Barcelona1 - 2
Getafe
Atletico Madrid1 - 0
Getafe
Getafe2 - 0
Real Betis
Real Madrid0 - 1
Getafe
Getafe0 - 1
Sevilla FC
Getafe2 - 1
Villarreal CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rayo Vallecano
Rayo Vallecano1 - 0
RC Strasbourg Alsace
Rayo Vallecano3 - 3
Real Sociedad
Rayo Vallecano1 - 0
RCD Espanyol de Barcelona
AEK Athens3 - 1
Rayo Vallecano
RCD Mallorca3 - 0
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano3 - 0
AEK Athens
Rayo Vallecano1 - 0
Elche CF
FC Barcelona1 - 0
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano0 - 1
Samsunspor
Rayo Vallecano1 - 1
LevanteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Getafe
#10#20#30#43#54#60#70
Rayo Vallecano
#12#21#30#45#51#60#70
RC Celta
Deportivo Alavés
CA Osasuna
Valencia CF
Real Oviedo
Girona FC