Spanish La Liga02:00 ngày 09/05/2026

Levante
3 - 2

CA Osasuna
Thống kê
Thống kê trận đấu
LevanteChỉ sốCA Osasuna
0Chỉ số 41
12Chỉ số 213
2Chỉ số 30
0Chỉ số 80
63Chỉ số 2537
15Chỉ số 21
78Chỉ số 2412
137Chỉ số 2356
15Chỉ số 222
8Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Levante
Sơ đồ 4-2-3-11322422320817102619
Đội hình xuất phát

M.Ryan#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Toljan#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Dela#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Moreno#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sánchez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Rey#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.A.Olasagasti#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.García#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Martínez#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

K.Tunde#26 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Espi#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

C.Espi#55

C.Espi#7

C.Espi#27

C.Espi#1

C.Espi#21

C.Espi#18

C.Espi#3

C.Espi#11

C.Espi#29

C.Espi#14

C.Espi#6

C.Espi#12
CA Osasuna
Sơ đồ 4-2-3-11192224237814101817
Đội hình xuất phát

S.Herrera#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Rosier#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Boyomos#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Catena#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Bretones#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Moncayola#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Muñoz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.García#14 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

A.Oroz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Moro#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Budimir#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Budimir#41

A.Budimir#29

A.Budimir#5

A.Budimir#16

A.Budimir#9

A.Budimir#20

A.Budimir#13

A.Budimir#3

A.Budimir#2

A.Budimir#6

A.Budimir#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CA Osasuna2 - 0
Levante
CA Osasuna3 - 1
Levante
Levante0 - 0
CA Osasuna
Levante0 - 1
CA Osasuna
CA Osasuna1 - 3
Levante
CA Osasuna2 - 0
Levante
Levante1 - 1
CA Osasuna
Levante2 - 0
CA Osasuna
CA Osasuna0 - 1
Levante
Levante0 - 2
CA OsasunaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levante
Villarreal CF5 - 1
Levante
RCD Espanyol de Barcelona0 - 0
Levante
Levante2 - 0
Sevilla FC
Levante1 - 0
Getafe
Real Sociedad2 - 0
Levante
Levante4 - 2
Real Oviedo
Rayo Vallecano1 - 1
Levante
Levante1 - 1
Girona FC
Levante2 - 0
Deportivo Alavés
FC Barcelona3 - 0
LevanteĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Osasuna
CA Osasuna1 - 2
FC Barcelona
CA Osasuna2 - 1
Sevilla FC
Athletic Club1 - 0
CA Osasuna
CA Osasuna1 - 1
Real Betis
Deportivo Alavés2 - 2
CA Osasuna
CA Osasuna1 - 0
Girona FC
Real Sociedad3 - 1
CA Osasuna
CA Osasuna2 - 2
RCD Mallorca
Valencia CF1 - 0
CA Osasuna
CA Osasuna2 - 1
Real MadridĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Levante
#13#22#30#42#515#60#70
CA Osasuna
#12#22#31#40#51#60#70
Atletico Madrid
Elche CF
RC Celta