Spanish La Liga02:00 ngày 04/10/2025

CA Osasuna
2 - 1

Getafe
Thống kê
Thống kê trận đấu
CA OsasunaChỉ sốGetafe
81Chỉ số 2397
42Chỉ số 2449
58Chỉ số 2542
1Chỉ số 26
0Chỉ số 80
3Chỉ số 212
1Chỉ số 34
0Chỉ số 40
4Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
CA Osasuna
Sơ đồ 3-5-2122243197616231721
Đội hình xuất phát

S.Herrera#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

E.Boyomos#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Catena#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Cruz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.Rosier#19 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Moncayola#7 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

L.Torró#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Gómez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Bretones#23 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Budimir#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Muñoz#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Muñoz#31

V.Muñoz#2

V.Muñoz#18

V.Muñoz#11

V.Muñoz#13

V.Muñoz#14

V.Muñoz#9

V.Muñoz#5

V.Muñoz#8

V.Muñoz#29
Getafe
Sơ đồ 4-4-213212231617586189
Đội hình xuất phát

D.Soria#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Iglesias#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Duarte#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Abqar#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Rico#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Kiko#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Milla#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Arambarri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Martín#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Á.Sancris#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Mayoral#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Mayoral#31

B.Mayoral#12

B.Mayoral#14

B.Mayoral#4

B.Mayoral#11

B.Mayoral#7

B.Mayoral#20

B.Mayoral#42

B.Mayoral#2

B.Mayoral#26

B.Mayoral#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CA Osasuna1 - 2
Getafe
Getafe1 - 1
CA Osasuna
CA Osasuna3 - 2
Getafe
Getafe3 - 2
CA Osasuna
Getafe2 - 1
CA Osasuna
CA Osasuna0 - 2
Getafe
CA Osasuna1 - 1
Getafe
Getafe1 - 0
CA Osasuna
CA Osasuna0 - 0
Getafe
Getafe1 - 0
CA OsasunaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Osasuna
Real Betis2 - 0
CA Osasuna
CA Osasuna1 - 1
Elche CF
Villarreal CF2 - 1
CA Osasuna
CA Osasuna2 - 0
Rayo Vallecano
CA Osasuna1 - 0
Athletic Club
RCD Espanyol de Barcelona1 - 0
CA Osasuna
CA Osasuna1 - 0
Valencia CF
Real Madrid1 - 0
CA Osasuna
SC Freiburg2 - 2
CA Osasuna
CA Osasuna3 - 0
MirandesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Getafe
Getafe1 - 1
Levante
Getafe1 - 1
Deportivo Alavés
FC Barcelona3 - 0
Getafe
Getafe2 - 0
Real Oviedo
Valencia CF3 - 0
Getafe
Sevilla FC1 - 2
Getafe
RC Celta0 - 2
Getafe
Lyon2 - 1
Getafe
Hull City0 - 0
Getafe
Elche CF2 - 1
GetafeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CA Osasuna
#12#21#30#41#51#60#70
Getafe
#11#21#30#44#56#60#70
Atletico Madrid
Real Sociedad
RCD Mallorca
Girona FC