Spanish La Liga00:00 ngày 18/05/2026

Elche CF
1 - 0

Getafe
Thống kê
Thống kê trận đấu
Elche CFChỉ sốGetafe
0Chỉ số 41
3Chỉ số 210
2Chỉ số 30
0Chỉ số 80
59Chỉ số 2541
87Chỉ số 2390
4Chỉ số 20
48Chỉ số 2430
4Chỉ số 222
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Elche CF
Sơ đồ 3-5-2123226151981211920
Đội hình xuất phát

M.Dituro#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Chust#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Affengruber#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Bigas#6 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

T.Morente#15 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

G.Diangana#19 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Aguado#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

G.Villar#12 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

G.Valera#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Silva#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Á.Rodríguez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Á.Rodríguez#10

Á.Rodríguez#24

Á.Rodríguez#17

Á.Rodríguez#39

Á.Rodríguez#42

Á.Rodríguez#5

Á.Rodríguez#46

Á.Rodríguez#13

Á.Rodríguez#18

Á.Rodríguez#45

Á.Rodríguez#3

Á.Rodríguez#16
Getafe
Sơ đồ 5-3-2131222224215468610
Đội hình xuất phát

D.Soria#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Nyom#12 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Djené#2 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

D.Duarte#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Romero#24 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Iglesias#21 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

L.Milla#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Cáceres#46 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Arambarri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Martín#6 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Satriano#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Satriano#3

M.Satriano#19

M.Satriano#18

M.Satriano#16

M.Satriano#14

M.Satriano#9

M.Satriano#23

M.Satriano#1

M.Satriano#20

M.Satriano#15

M.Satriano#26

M.Satriano#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Getafe1 - 0
Elche CF
Elche CF2 - 1
Getafe
Getafe1 - 1
Elche CF
Elche CF0 - 1
Getafe
Getafe0 - 1
Elche CF
Elche CF3 - 1
Getafe
Getafe0 - 1
Elche CF
Getafe1 - 1
Elche CF
Elche CF1 - 3
Getafe
Getafe2 - 0
Elche CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Elche CF
Real Betis2 - 1
Elche CF
Elche CF1 - 1
Deportivo Alavés
RC Celta3 - 1
Elche CF
Real Oviedo1 - 2
Elche CF
Elche CF3 - 2
Atletico Madrid
Elche CF1 - 0
Valencia CF
Rayo Vallecano1 - 0
Elche CF
Aston Villa1 - 2
Elche CF
Elche CF2 - 1
RCD Mallorca
Real Madrid4 - 1
Elche CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Getafe
Getafe3 - 1
RCD Mallorca
Real Oviedo0 - 0
Getafe
Getafe0 - 2
Rayo Vallecano
Getafe0 - 2
FC Barcelona
Real Sociedad0 - 1
Getafe
Levante1 - 0
Getafe
Getafe2 - 0
Athletic Club
RCD Espanyol de Barcelona1 - 2
Getafe
Atletico Madrid1 - 0
Getafe
Getafe2 - 0
Real BetisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Elche CF
#11#21#30#42#54#60#70
Getafe
#10#20#31#40#50#60#70
Villarreal CF
Sevilla FC
CA Osasuna
Girona FC