FIFA World Cup qualification (UEFA)00:00 ngày 16/11/2025

Georgia
0 - 4

Spain
Thống kê
Thống kê trận đấu
GeorgiaChỉ sốSpain
3Chỉ số 223
39Chỉ số 2561
4Chỉ số 26
0Chỉ số 81
54Chỉ số 23108
0Chỉ số 31
2Chỉ số 217
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2460
Lineup
Đội hình trận đấu
Georgia
Sơ đồ 4-1-4-112514131522101778
Đội hình xuất phát

G.Mamardashvili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Mamuchashvili#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Goglichidze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Lochoshvili#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Gocholeishvili#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Mekvabishvili#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

I.Tabatadze#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Z.Davitashvili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

O.Kiteishvili#17 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Kvaratskhelia#7 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

B.Zivzivadze#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Zivzivadze#21

B.Zivzivadze#12

B.Zivzivadze#9

B.Zivzivadze#11

B.Zivzivadze#6

B.Zivzivadze#3

B.Zivzivadze#20

B.Zivzivadze#4

B.Zivzivadze#19

B.Zivzivadze#18

B.Zivzivadze#23
Spain
Sơ đồ 4-3-32312151422618872116
Đội hình xuất phát

U.Simon#23 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

P.Porro#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Cubarsí#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Laporte#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Cucurella#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Merino#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Zubimendi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Fabián#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Torres#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Oyarzabal#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Baena#16 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Baena#2

A.Baena#17

A.Baena#20

A.Baena#3

A.Baena#9

A.Baena#5

A.Baena#19

A.Baena#10

A.Baena#11

A.Baena#1

A.Baena#13

A.Baena#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Spain2 - 0
Georgia
Spain4 - 1
Georgia
Spain3 - 1
Georgia
Georgia1 - 7
Spain
Spain4 - 0
Georgia
Georgia1 - 2
Spain
Spain0 - 1
Georgia
Spain2 - 0
Georgia
Georgia0 - 1
SpainĐối chiếu
Phong độ gần đây của Georgia
Turkiye4 - 1
Georgia
Spain2 - 0
Georgia
Georgia3 - 0
Bulgaria
Georgia2 - 3
Turkiye
Georgia1 - 1
Cabo Verde
Georgia1 - 0
Faroe Islands
Georgia6 - 1
Armenia
Armenia0 - 3
Georgia
Czechia2 - 1
Georgia
Georgia1 - 1
UkraineĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spain
Spain4 - 0
Bulgaria
Spain2 - 0
Georgia
Turkiye0 - 6
Spain
Bulgaria0 - 3
Spain
Portugal2 - 2
Spain
Spain5 - 4
France
Spain2 - 2
Netherlands
Netherlands2 - 2
Spain
Spain3 - 2
Switzerland
Denmark1 - 2
SpainĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Georgia
#10#20#30#40#54#60#70
Spain
#14#23#30#41#56#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Sweden
Slovenia
Kosovo
Greece
Scotland
Belarus
Iceland
Azerbaijan
Hungary
Ireland
Poland
Finland
Lithuania
Malta
Norway
Estonia
Israel
Italy
England
Albania
Latvia
Serbia
Andorra
Montenegro
Croatia
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina
Austria
North Macedonia
Wales
Kazakhstan
Belgium
Liechtenstein