FIFA World Cup qualification (UEFA)01:45 ngày 05/09/2025

Bulgaria
0 - 3

Spain
Thống kê
Thống kê trận đấu
BulgariaChỉ sốSpain
0Chỉ số 2112
0Chỉ số 31
47Chỉ số 23179
0Chỉ số 80
1Chỉ số 26
22Chỉ số 2578
3Chỉ số 2212
15Chỉ số 24116
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Bulgaria
Sơ đồ 4-3-3211451371518412910
Đội hình xuất phát

S.Vutsov#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Nedyalkov#14 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

K.Dimitrov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Tsenov#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Nürnberger#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Panayotov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Čočev#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Gruev#4 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Minkov#12 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Kolev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Kirilov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Kirilov#8

R.Kirilov#19

R.Kirilov#1

R.Kirilov#17

R.Kirilov#23

R.Kirilov#11

R.Kirilov#3

R.Kirilov#16

R.Kirilov#20

R.Kirilov#2

R.Kirilov#22

R.Kirilov#6
Spain
Sơ đồ 4-3-32312352261820192117
Đội hình xuất phát

U.Simon#23 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

P.Porro#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.L.Normand#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Huijsen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Cucurella#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Merino#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Zubimendi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Pedri#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Yamal#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Oyarzabal#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Nico#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Nico#15

Nico#11

Nico#14

Nico#13

Nico#1

Nico#10

Nico#7

Nico#8

Nico#16

Nico#9

Nico#4

Nico#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bulgaria
Greece4 - 0
Bulgaria
Bulgaria2 - 2
Ireland2 - 1
Bulgaria
Bulgaria1 - 2
Ireland
Bulgaria1 - 1
Belarus
Luxembourg0 - 1
Bulgaria
Northern Ireland5 - 0
Bulgaria
Bulgaria0 - 0
Luxembourg
Bulgaria1 - 0
Northern Ireland
Belarus0 - 0
BulgariaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spain
Portugal2 - 2
Spain
Spain5 - 4
France
Spain2 - 2
Netherlands
Netherlands2 - 2
Spain
Spain3 - 2
Switzerland
Denmark1 - 2
Spain
Spain3 - 0
Serbia
Spain1 - 0
Denmark
Switzerland1 - 4
Spain
Serbia0 - 0
SpainĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bulgaria
#10#20#30#40#51#60#70
Spain
#13#23#30#41#56#60#70
Slovakia
Germany
Sweden
Slovenia
Kosovo
Scotland
Ukraine
Iceland
Azerbaijan
Turkiye
Georgia
Hungary
Armenia
Poland
Finland
Lithuania
Malta
Norway
Estonia
Israel
Italy
England
Albania
Latvia
Andorra
Czechia
Montenegro
Croatia
Faroe Islands
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina
Austria
North Macedonia
Wales
Kazakhstan
Belgium
Liechtenstein