FIFA World Cup qualification (UEFA)23:00 ngày 04/09/2025

Georgia
2 - 3

Turkiye
Thống kê
Thống kê trận đấu
GeorgiaChỉ sốTurkiye
11Chỉ số 223
0Chỉ số 41
3Chỉ số 213
0Chỉ số 80
4Chỉ số 33
54Chỉ số 2546
6Chỉ số 22
71Chỉ số 2416
84Chỉ số 2370
Lineup
Đội hình trận đấu
Georgia
Sơ đồ 4-4-21254141961510227
Đội hình xuất phát

G.Mamardashvili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Kakabadze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Goglichidze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Kashia#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Lochoshvili#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Tsitaishvili#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Kochorashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Mekvabishvili#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Z.Davitashvili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Mikautadze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Kvaratskhelia#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Kvaratskhelia#23

K.Kvaratskhelia#8

K.Kvaratskhelia#17

K.Kvaratskhelia#21

K.Kvaratskhelia#11

K.Kvaratskhelia#18

K.Kvaratskhelia#3

K.Kvaratskhelia#12

K.Kvaratskhelia#9

K.Kvaratskhelia#13

K.Kvaratskhelia#20

K.Kvaratskhelia#16
Turkiye
Sơ đồ 4-2-3-12318314131610218117
Đội hình xuất phát

U.Çakır#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Müldür#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Demiral#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Bardakçı#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.E.Elmaci#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Yüksek#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Çalhanoğlu#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Y.Akgün#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Güler#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Yildiz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Akturkoglu#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Akturkoglu#15

K.Akturkoglu#5

K.Akturkoglu#2

K.Akturkoglu#9

K.Akturkoglu#4

K.Akturkoglu#6

K.Akturkoglu#17

K.Akturkoglu#20

K.Akturkoglu#19

K.Akturkoglu#22

K.Akturkoglu#12

K.Akturkoglu#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Turkiye3 - 1
Georgia
Georgia1 - 3
Turkiye
Georgia1 - 0
Turkiye
Georgia2 - 5
Turkiye
Turkiye1 - 1
GeorgiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Georgia
Georgia1 - 1
Cabo Verde
Georgia1 - 0
Faroe Islands
Georgia6 - 1
Armenia
Armenia0 - 3
Georgia
Czechia2 - 1
Georgia
Georgia1 - 1
Ukraine
Georgia0 - 1
Albania
Ukraine1 - 0
Georgia
Albania0 - 1
Georgia
Georgia4 - 1
CzechiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Turkiye
Mexico1 - 0
Turkiye
USA1 - 2
Turkiye
Hungary0 - 3
Turkiye
Turkiye3 - 1
Hungary
Montenegro3 - 1
Turkiye
Turkiye0 - 0
Wales
Iceland2 - 4
Turkiye
Turkiye1 - 0
Montenegro
Turkiye3 - 1
Iceland
Wales0 - 0
TurkiyeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Georgia
#12#20#30#44#56#60#70
Turkiye
#13#22#31#43#52#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Switzerland
Sweden
Slovenia
Kosovo
Greece
Scotland
Belarus
Denmark
Azerbaijan
France
Bulgaria
Spain
Ireland
Portugal
Poland
Finland
Lithuania
Netherlands
Malta
Norway
Estonia
Israel
Italy
England
Latvia
Serbia
Andorra
Croatia
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina
Austria
North Macedonia
Kazakhstan
Belgium
Liechtenstein