UEFA Nations League02:00 ngày 09/06/2025

Portugal
2 - 2

Spain
Thống kê
Thống kê trận đấu
PortugalChỉ sốSpain
5Chỉ số 2210
3Chỉ số 34
0Chỉ số 40
2Chỉ số 216
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
39Chỉ số 2561
102Chỉ số 23151
51Chỉ số 2472
Lineup
Đội hình trận đấu
Portugal
Sơ đồ 4-3-3115314258231026720
Đội hình xuất phát

D.Costa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Neves#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Dias#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Inácio#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Mendes#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Fernandes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Vitinha#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Silva#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Conceicao#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Ronaldo#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

P.Neto#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Neto#24

P.Neto#6

P.Neto#13

P.Neto#4

P.Neto#9

P.Neto#19

P.Neto#11

P.Neto#17

P.Neto#5

P.Neto#16

P.Neto#21

P.Neto#18

P.Neto#22

P.Neto#2

P.Neto#12
Spain
Sơ đồ 4-3-323143122420188192111
Đội hình xuất phát

U.Simon#23 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

O.Mingueza#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.L.Normand#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Huijsen#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Cucurella#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Pedri#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Zubimendi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Fabián#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Yamal#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Oyarzabal#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Nico#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Nico#17

Nico#22

Nico#7

Nico#16

Nico#13

Nico#5

Nico#10

Nico#2

Nico#6

Nico#1

Nico#15

Nico#4

Nico#26

Nico#25

Nico#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Armenia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 3 | Faroe Islands | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Latvia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Portugal | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Croatia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Scotland | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Poland | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Italy | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Belgium | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Israel | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Germany | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Netherlands | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Hungary | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Bosnia and Herzegovina | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Denmark | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Serbia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Switzerland | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Ukraine | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Georgia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Albania | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Greece | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Ireland | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 4 | Finland | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Austria | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Slovenia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Kazakhstan | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wales | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Turkiye | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Iceland | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Montenegro | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sweden | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Slovakia | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Estonia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Azerbaijan | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 | |
| 2 | Kosovo | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | |
| 4 | Lithuania | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Northern Ireland | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Bulgaria | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Belarus | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 4 | Luxembourg | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | |
| 2 | Gibraltar | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 3 | Liechtenstein | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | |
| 2 | Malta | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Andorra | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Portugal0 - 1
Spain
Spain1 - 1
Portugal
Spain0 - 0
Portugal
Portugal0 - 0
Spain
Portugal3 - 3
Spain
Portugal0 - 0
Spain
Portugal4 - 0
Spain
Spain1 - 0
Portugal
Spain0 - 1
Portugal
Portugal0 - 3
SpainĐối chiếu
Phong độ gần đây của Portugal
Germany1 - 2
Portugal
Portugal3 - 2
Denmark
Denmark1 - 0
Portugal
Croatia1 - 1
Portugal
Portugal5 - 1
Poland
Scotland0 - 0
Portugal
Poland1 - 3
Portugal
Portugal2 - 1
Scotland
Portugal2 - 1
Croatia
Portugal0 - 0
FranceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spain
Spain5 - 4
France
Spain2 - 2
Netherlands
Netherlands2 - 2
Spain
Spain3 - 2
Switzerland
Denmark1 - 2
Spain
Spain3 - 0
Serbia
Spain1 - 0
Denmark
Switzerland1 - 4
Spain
Serbia0 - 0
Spain
Spain2 - 1
EnglandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Portugal
#12#21#30#43#53#62#75
Spain
#12#22#30#45#54#62#73
North Macedonia
Armenia
Faroe Islands
Latvia
Italy
Belgium
Israel
Hungary
Bosnia and Herzegovina
Czechia
Ukraine
Georgia
Albania
Greece
Ireland
Finland
Norway
Austria
Slovenia
Kazakhstan
Wales
Turkiye
Iceland
Montenegro
Sweden
Slovakia
Estonia
Azerbaijan
Kosovo
Lithuania
Northern Ireland
Bulgaria
Belarus
Luxembourg
Gibraltar
Liechtenstein
Malta
Andorra