FIFA World Cup qualification (UEFA)01:45 ngày 15/10/2025

Spain
4 - 0

Bulgaria
Thống kê
Thống kê trận đấu
SpainChỉ sốBulgaria
155Chỉ số 2338
124Chỉ số 2411
11Chỉ số 20
78Chỉ số 2522
1Chỉ số 80
11Chỉ số 210
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
22Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Spain
Sơ đồ 4-3-323123101761820211916
Đội hình xuất phát

U.Simon#23 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

P.Porro#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.L.Normand#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Laporte#10 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Grimaldo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Merino#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Zubimendi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Pedri#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Oyarzabal#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Aghehowa#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Baena#16 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Baena#8

A.Baena#2

A.Baena#5

A.Baena#11

A.Baena#13

A.Baena#1

A.Baena#7

A.Baena#14

A.Baena#9

A.Baena#22

A.Baena#4

A.Baena#15
Bulgaria
Sơ đồ 4-3-321201532223414171110
Đội hình xuất phát

S.Vutsov#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Georgiev#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Hristov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A. Chernev#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D. Velkovski#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Shopov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Gruev#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Y.Krastev#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Minchev#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Despodov#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

R.Kirilov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Kirilov#8

R.Kirilov#1

R.Kirilov#5

R.Kirilov#19

R.Kirilov#16

R.Kirilov#12

R.Kirilov#6

R.Kirilov#9

R.Kirilov#13

R.Kirilov#2

R.Kirilov#18

R.Kirilov#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Spain
Spain2 - 0
Georgia
Turkiye0 - 6
Spain
Bulgaria0 - 3
Spain
Portugal2 - 2
Spain
Spain5 - 4
France
Spain2 - 2
Netherlands
Netherlands2 - 2
Spain
Spain3 - 2
Switzerland
Denmark1 - 2
Spain
Spain3 - 0
SerbiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bulgaria
Bulgaria1 - 6
Turkiye
Georgia3 - 0
Bulgaria
Bulgaria0 - 3
Spain
Greece4 - 0
Bulgaria
Bulgaria2 - 2
Ireland2 - 1
Bulgaria
Bulgaria1 - 2
Ireland
Bulgaria1 - 1
Belarus
Luxembourg0 - 1
Bulgaria
Northern Ireland5 - 0
BulgariaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spain
#14#21#30#40#511#60#70
Bulgaria
#10#20#30#40#50#60#70
Slovakia
Germany
Sweden
Slovenia
Kosovo
Scotland
Ukraine
Iceland
Azerbaijan
Hungary
Armenia
Poland
Finland
Lithuania
Malta
Norway
Estonia
Israel
Italy
England
Albania
Latvia
Andorra
Czechia
Montenegro
Croatia
Faroe Islands
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina
Austria
North Macedonia
Wales
Kazakhstan
Belgium
Liechtenstein