FIFA World Cup qualification (UEFA)20:00 ngày 07/09/2025

Georgia
3 - 0

Bulgaria
Thống kê
Thống kê trận đấu
GeorgiaChỉ sốBulgaria
4Chỉ số 21
52Chỉ số 2431
5Chỉ số 212
2Chỉ số 34
59Chỉ số 2541
10Chỉ số 223
0Chỉ số 40
120Chỉ số 2363
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Georgia
Sơ đồ 4-3-312514162061510227
Đội hình xuất phát

G.Mamardashvili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Kakabadze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Goglichidze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Lochoshvili#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Azarov#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Gagnidze#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Kochorashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Mekvabishvili#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Z.Davitashvili#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Mikautadze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Kvaratskhelia#7 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Kvaratskhelia#18

K.Kvaratskhelia#8

K.Kvaratskhelia#19

K.Kvaratskhelia#17

K.Kvaratskhelia#21

K.Kvaratskhelia#11

K.Kvaratskhelia#3

K.Kvaratskhelia#12

K.Kvaratskhelia#13

K.Kvaratskhelia#23

K.Kvaratskhelia#9

K.Kvaratskhelia#4
Bulgaria
Sơ đồ 5-4-12112521314161781022
Đội hình xuất phát

S.Vutsov#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Minkov#12 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

K.Dimitrov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

R.Bozhinov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Tsenov#13 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Nedyalkov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Petkov#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Milanov#17 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Kraev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Kirilov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Nikolov#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Nikolov#18

V.Nikolov#19

V.Nikolov#1

V.Nikolov#23

V.Nikolov#15

V.Nikolov#11

V.Nikolov#3

V.Nikolov#7

V.Nikolov#6

V.Nikolov#9

V.Nikolov#4

V.Nikolov#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Georgia0 - 0
Bulgaria
Bulgaria2 - 5
Georgia
Bulgaria4 - 1
Georgia
Bulgaria6 - 2
Georgia
Georgia0 - 0
Bulgaria
Bulgaria6 - 2
GeorgiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Georgia
Georgia2 - 3
Turkiye
Georgia1 - 1
Cabo Verde
Georgia1 - 0
Faroe Islands
Georgia6 - 1
Armenia
Armenia0 - 3
Georgia
Czechia2 - 1
Georgia
Georgia1 - 1
Ukraine
Georgia0 - 1
Albania
Ukraine1 - 0
Georgia
Albania0 - 1
GeorgiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bulgaria
Bulgaria0 - 3
Spain
Greece4 - 0
Bulgaria
Bulgaria2 - 2
Ireland2 - 1
Bulgaria
Bulgaria1 - 2
Ireland
Bulgaria1 - 1
Belarus
Luxembourg0 - 1
Bulgaria
Northern Ireland5 - 0
Bulgaria
Bulgaria0 - 0
Luxembourg
Bulgaria1 - 0
Northern IrelandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Georgia
#13#22#30#42#54#60#70
Bulgaria
#10#20#30#44#51#60#70
Slovakia
Germany
Switzerland
Sweden
Slovenia
Kosovo
Scotland
Denmark
Iceland
Azerbaijan
France
Hungary
Portugal
Poland
Finland
Lithuania
Netherlands
Malta
Norway
Estonia
Israel
Italy
England
Latvia
Serbia
Andorra
Montenegro
Croatia
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina
Austria
North Macedonia
Wales
Kazakhstan
Belgium
Liechtenstein