FIFA World Cup qualification (UEFA)01:45 ngày 08/09/2025

Turkiye
0 - 6

Spain
Thống kê
Thống kê trận đấu
TurkiyeChỉ sốSpain
8Chỉ số 24
53Chỉ số 2440
109Chỉ số 2391
9Chỉ số 229
0Chỉ số 40
2Chỉ số 2112
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Turkiye
Sơ đồ 4-2-3-12318314131610218117
Đội hình xuất phát

U.Çakır#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Müldür#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Demiral#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Bardakçı#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.E.Elmaci#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Yüksek#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Çalhanoğlu#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Y.Akgün#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Güler#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Yildiz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Akturkoglu#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Akturkoglu#15

K.Akturkoglu#19

K.Akturkoglu#12

K.Akturkoglu#20

K.Akturkoglu#9

K.Akturkoglu#5

K.Akturkoglu#2

K.Akturkoglu#22

K.Akturkoglu#4

K.Akturkoglu#6

K.Akturkoglu#17

K.Akturkoglu#1
Spain
Sơ đồ 4-3-32312352261820192117
Đội hình xuất phát

U.Simon#23 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

P.Porro#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.L.Normand#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Huijsen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Cucurella#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Merino#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Zubimendi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Pedri#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Yamal#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Oyarzabal#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Nico#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Nico#9

Nico#14

Nico#11

Nico#13

Nico#1

Nico#10

Nico#7

Nico#8

Nico#16

Nico#15

Nico#4

Nico#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Spain3 - 0
Turkiye
Turkiye1 - 2
Spain
Spain1 - 0
Turkiye
Spain1 - 0
Turkiye
Spain1 - 1
TurkiyeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Turkiye
Georgia2 - 3
Turkiye
Mexico1 - 0
Turkiye
USA1 - 2
Turkiye
Hungary0 - 3
Turkiye
Turkiye3 - 1
Hungary
Montenegro3 - 1
Turkiye
Turkiye0 - 0
Wales
Iceland2 - 4
Turkiye
Turkiye1 - 0
Montenegro
Turkiye3 - 1
IcelandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spain
Bulgaria0 - 3
Spain
Portugal2 - 2
Spain
Spain5 - 4
France
Spain2 - 2
Netherlands
Netherlands2 - 2
Spain
Spain3 - 2
Switzerland
Denmark1 - 2
Spain
Spain3 - 0
Serbia
Spain1 - 0
Denmark
Switzerland1 - 4
SpainĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Turkiye
#10#20#30#40#58#60#70
Spain
#16#23#30#40#54#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Sweden
Slovenia
Kosovo
Greece
Scotland
Belarus
Ukraine
Azerbaijan
Ireland
Armenia
Poland
Finland
Lithuania
Malta
Norway
Estonia
Israel
Italy
England
Albania
Latvia
Andorra
Czechia
Croatia
Faroe Islands
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina
Austria
North Macedonia
Kazakhstan
Belgium
Liechtenstein