UEFA Nations League00:00 ngày 21/03/2025

Armenia
0 - 3

Georgia
Thống kê
Thống kê trận đấu
ArmeniaChỉ sốGeorgia
7Chỉ số 23
28Chỉ số 2446
2Chỉ số 215
1Chỉ số 32
41Chỉ số 2559
6Chỉ số 225
0Chỉ số 40
89Chỉ số 2393
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Armenia
Sơ đồ 3-5-212234201467211811
Đội hình xuất phát

O.Čančarević#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Muradyan#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

V.Haroyan#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

G.Harutyunyan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Dashyan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

G.Manvelyan#14 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

U.Iwu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

E.Sevikyan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

N.Tiknizyan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Miranyan#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Barseghyan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Barseghyan#23

T.Barseghyan#8

T.Barseghyan#17

T.Barseghyan#5
T.Barseghyan#9
T.Barseghyan#15

T.Barseghyan#13

T.Barseghyan#19

T.Barseghyan#2

T.Barseghyan#10

T.Barseghyan#12

T.Barseghyan#16
Georgia
Sơ đồ 4-2-3-112245159617161022
Đội hình xuất phát

G.Mamardashvili#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Kakabadze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Lochoshvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Goglichidze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Azarov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Davitashvili#9 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Kochorashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Kiteishvili#17 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

N.Kvekveskiri#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Chakvetadze#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Mikautadze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Mikautadze#8

G.Mikautadze#3

G.Mikautadze#13

G.Mikautadze#23

G.Mikautadze#21

G.Mikautadze#14

G.Mikautadze#1

G.Mikautadze#7

G.Mikautadze#20

G.Mikautadze#19

G.Mikautadze#11

G.Mikautadze#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Armenia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 3 | Faroe Islands | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Latvia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Portugal | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Croatia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Scotland | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Poland | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Italy | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Belgium | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Israel | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Germany | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Netherlands | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Hungary | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Bosnia and Herzegovina | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Denmark | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Serbia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Switzerland | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Ukraine | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Georgia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Albania | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Greece | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Ireland | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 4 | Finland | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Austria | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Slovenia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Kazakhstan | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wales | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Turkiye | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Iceland | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Montenegro | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sweden | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Slovakia | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Estonia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Azerbaijan | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 | |
| 2 | Kosovo | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | |
| 4 | Lithuania | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Northern Ireland | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Bulgaria | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Belarus | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 4 | Luxembourg | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | |
| 2 | Gibraltar | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 3 | Liechtenstein | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | |
| 2 | Malta | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Andorra | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Georgia1 - 2
Armenia
Armenia2 - 2
Georgia
Armenia1 - 2
GeorgiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Armenia
Latvia1 - 2
Armenia
Armenia0 - 1
Faroe Islands
Armenia0 - 2
North Macedonia
Faroe Islands2 - 2
Armenia
North Macedonia2 - 0
Armenia
Armenia4 - 1
Latvia
Armenia2 - 1
Kazakhstan
Slovenia2 - 1
Armenia
Czechia2 - 1
Armenia
Armenia0 - 1
KosovoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Georgia
Czechia2 - 1
Georgia
Georgia1 - 1
Ukraine
Georgia0 - 1
Albania
Ukraine1 - 0
Georgia
Albania0 - 1
Georgia
Georgia4 - 1
Czechia
Spain4 - 1
Georgia
Georgia2 - 0
Portugal
Georgia1 - 1
Czechia
Turkiye3 - 1
GeorgiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Armenia
#10#20#30#41#57#60#70
Georgia
#13#22#30#42#53#60#70
Croatia
Scotland
Poland
France
Italy
Belgium
Israel
Germany
Netherlands
Hungary
Bosnia and Herzegovina
Denmark
Serbia
Switzerland
England
Greece
Ireland
Finland
Norway
Austria
Wales
Iceland
Montenegro
Sweden
Slovakia
Estonia
Azerbaijan
Lithuania
Northern Ireland
Bulgaria
Belarus
Luxembourg
Gibraltar
Liechtenstein
Malta
Andorra