Armenian Premier League20:00 ngày 06/03/2026

Gandzasar Kapan
2 - 2

Urartu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gandzasar KapanChỉ sốUrartu
2Chỉ số 223
48Chỉ số 2468
5Chỉ số 28
68Chỉ số 23104
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
4Chỉ số 215
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Gandzasar Kapan
Sơ đồ 4-4-2311557770611239147
Đội hình xuất phát
nikita lobusov#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Mensah#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
shunto kanda#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

a.khachatryan#77 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Danylo·Malov#70 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ahouangbo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Alaverdyan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
L.Andrioli#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
p.avetisyan#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
chibuike ofoeke emmanuel#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

b.mani#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
b.mani#33
b.mani#20

b.mani#22
b.mani#2

b.mani#12

b.mani#19
b.mani#8
b.mani#30
b.mani#0
b.mani#0

b.mani#10
b.mani#0
Urartu
Sơ đồ 4-4-29218883448222903021
Đội hình xuất phát
A.Mishiev#92 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Bratkov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Margaryan#88 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Piloyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Tsymbalyuk#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Aghasaryan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
artemy gunko#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Mirzoyan#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Polyakov#90 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
m.bruno#30 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

edik#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

edik#1

edik#27

edik#55

edik#14

edik#7

edik#10

edik#6

edik#99
edik#24

edik#33
edik#4

edik#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ararat-Armenia FC | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | FC Pyunik | 16 | 11 | 2 | 3 | 35 |
| 3 | Urartu | 17 | 9 | 6 | 2 | 33 |
| 4 | Alashkert Yerevan | 17 | 10 | 2 | 5 | 32 |
| 5 | FC Noah | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 |
| 6 | FK Van Charentsavan | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 7 | BKMA | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 |
| 8 | Gandzasar Kapan | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 9 | Shirak | 16 | 2 | 4 | 10 | 10 |
| 10 | Ararat Yerevan | 17 | 1 | 3 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Urartu1 - 0
Gandzasar Kapan
Urartu2 - 1
Gandzasar Kapan
Gandzasar Kapan0 - 4
Urartu
Urartu2 - 0
Gandzasar Kapan
Urartu4 - 0
Gandzasar KapanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gandzasar Kapan
Sadarakpat0 - 0
Gandzasar Kapan
FK Van Charentsavan0 - 0
Gandzasar Kapan
Gandzasar Kapan1 - 1
Ararat Yerevan
Gandzasar Kapan0 - 0
BKMA
Shirak1 - 0
Gandzasar Kapan
FK Van Charentsavan2 - 1
Gandzasar Kapan
Gandzasar Kapan1 - 0
Alashkert Yerevan
FC Pyunik3 - 0
Gandzasar Kapan
FC Pyunik2 - 0
Gandzasar Kapan
Gandzasar Kapan0 - 1
Ararat-Armenia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Urartu
Ararat Yerevan0 - 3
Urartu
FK Yelimay Semey3 - 1
Urartu
Urartu0 - 2
Zhejiang Professional FC
Lokomotiv Moscow3 - 2
Urartu
Qingdao West Coast1 - 1
Urartu
Uzbekistan4 - 2
Urartu
Urartu4 - 1
Ararat Yerevan
Alashkert Yerevan0 - 2
Urartu
Urartu1 - 1
FC Pyunik
Ararat-Armenia FC1 - 1
UrartuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gandzasar Kapan
#12#22#30#43#55#60#70
Urartu
#12#20#30#42#58#60#70
FC Noah