UEFA Europa League22:30 ngày 21/01/2025

Galatasaray
3 - 3

Dynamo Kyiv
Thống kê
Thống kê trận đấu
GalatasarayChỉ sốDynamo Kyiv
8Chỉ số 213
1Chỉ số 80
8Chỉ số 23
50Chỉ số 2431
15Chỉ số 223
4Chỉ số 35
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2554
83Chỉ số 2342
Lineup
Đội hình trận đấu
Galatasaray
Sơ đồ 4-2-3-11236424341853101145
Đội hình xuất phát

F.Muslera#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.Ayhan#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Sánchez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Bardakçı#42 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Jakobs#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Torreira#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Kutlu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Yilmaz#53 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Mertens#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Akgün#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Osimhen#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Osimhen#67

V.Osimhen#68

V.Osimhen#83

V.Osimhen#90

V.Osimhen#44

V.Osimhen#12

V.Osimhen#25

V.Osimhen#24

V.Osimhen#19

V.Osimhen#8

V.Osimhen#30
Dynamo Kyiv
Sơ đồ 4-3-335244032229911091122
Đội hình xuất phát

R.Neshcheret#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Tymchyk#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Belovar#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Mykhavko#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Vivcharenko#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Buyalskyi#29 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

M.Mykhaylenko#91 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Shaparenko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Voloshyn#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

V.Vanat#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

V.Kabaev#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Kabaev#99

V.Kabaev#45

V.Kabaev#1

V.Kabaev#7

V.Kabaev#3

V.Kabaev#44

V.Kabaev#39

V.Kabaev#20

V.Kabaev#51

V.Kabaev#76

V.Kabaev#15

V.Kabaev#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lazio | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 2 | Athletic Club | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 3 | Manchester United | 8 | 5 | 3 | 0 | 18 |
| 4 | Tottenham Hotspur | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | Eintracht Frankfurt | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Lyon | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 7 | Olympiacos Piraeus | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 8 | Rangers F.C. | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 9 | FK Bodo/Glimt | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 10 | Anderlecht | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 11 | Fotbal Club FCSB | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 12 | AFC Ajax | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 13 | Real Sociedad | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 14 | Galatasaray | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 15 | AS Roma | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 16 | FC Viktoria Plzeň | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 17 | Ferencvarosi TC | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 18 | FC Porto | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 19 | AZ Alkmaar | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 20 | Midtjylland | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 21 | Union Saint-Gilloise | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 22 | PAOK Saloniki | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 23 | FC Twente Enschede | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 24 | Fenerbahce | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 25 | Sporting Braga | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 26 | Elfsborg | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 27 | TSG Hoffenheim | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 28 | Besiktas JK | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 29 | Maccabi Tel Aviv | 8 | 2 | 0 | 6 | 6 |
| 30 | SK Slavia Praha | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 31 | Malmo FF | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 32 | Rigas Futbola Skola | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 33 | Ludogorets Razgrad | 8 | 0 | 4 | 4 | 4 |
| 34 | Dynamo Kyiv | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 35 | OGC Nice | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
| 36 | Qarabag | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Galatasaray
Atakas Hatayspor1 - 1
Galatasaray
Başakşehir Futbol Kulübü1 - 2
Galatasaray
Galatasaray2 - 2
Başakşehir Futbol Kulübü
Galatasaray2 - 1
Goztepe
Kayserispor1 - 5
Galatasaray
Galatasaray4 - 3
Trabzonspor
Malmo FF2 - 2
Galatasaray
Sivasspor2 - 3
Galatasaray
Galatasaray2 - 2
Eyupspor
AZ Alkmaar1 - 1
GalatasarayĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv4 - 1
CSKA 1948 Sofia
Maribor0 - 2
Dynamo Kyiv
Widzew lodz1 - 1
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv2 - 1
Fotbal Club FCSB
Dynamo Kyiv1 - 3
1. FC Magdeburg
Dynamo Kyiv1 - 0
Veres
Real Sociedad3 - 0
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv3 - 0
FK Oleksandria
FK Oleksandria0 - 0
Dynamo Kyiv
Kolos Kovalivka1 - 1
Dynamo KyivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Galatasaray
#13#22#30#44#58#60#70
Dynamo Kyiv
#13#21#30#45#53#60#70
Lazio
Athletic Club
Manchester United
Tottenham Hotspur
Eintracht Frankfurt
Lyon
Olympiacos Piraeus
Rangers F.C.
FK Bodo/Glimt
Anderlecht
AFC Ajax
AS Roma
FC Viktoria Plzeň
Ferencvarosi TC
FC Porto
Midtjylland
Union Saint-Gilloise
PAOK Saloniki
FC Twente Enschede
Fenerbahce
Sporting Braga
Elfsborg
TSG Hoffenheim
Besiktas JK
Maccabi Tel Aviv
SK Slavia Praha
Rigas Futbola Skola
Ludogorets Razgrad
OGC Nice
Qarabag