Turkish Super League00:00 ngày 04/02/2025

Gaziantep Futbol Kulübü
0 - 1

Galatasaray
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gaziantep Futbol KulübüChỉ sốGalatasaray
4Chỉ số 217
0Chỉ số 40
13Chỉ số 229
52Chỉ số 2439
82Chỉ số 2384
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 80
7Chỉ số 28
4Chỉ số 35
Lineup
Đội hình trận đấu
Gaziantep Futbol Kulübü
Sơ đồ 3-1-4-271144362018104477711
Đội hình xuất phát

M.B.Bozan#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Mandouki#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Kizildag#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Bruno#36 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Ndiaye#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Sorescu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Kozłowski#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Maxim#44 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

M.Eskihellaç#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Okereke#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Lungoyi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Lungoyi#3

C.Lungoyi#8

C.Lungoyi#25

C.Lungoyi#27

C.Lungoyi#21

C.Lungoyi#9

C.Lungoyi#1

C.Lungoyi#5

C.Lungoyi#19

C.Lungoyi#22
Galatasaray
Sơ đồ 3-4-1-21236422434207104521
Đội hình xuất phát

F.Muslera#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.Ayhan#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Sánchez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Bardakçı#42 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.jelert#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Torreira#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

GabrielSara#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Sallai#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Mertens#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

V.Osimhen#45 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Kutucu#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kutucu#50

A.Kutucu#53

A.Kutucu#77

A.Kutucu#18

A.Kutucu#19

A.Kutucu#33

A.Kutucu#30

A.Kutucu#90

A.Kutucu#5

A.Kutucu#83
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 28 | 5 | 1 | 89 |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 25 | 6 | 3 | 81 |
| 3 | Samsunspor | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Besiktas JK | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Başakşehir Futbol Kulübü | 34 | 16 | 6 | 12 | 54 |
| 6 | Eyupspor | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 7 | Trabzonspor | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Goztepe | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 9 | Kasimpasa | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Konyaspor | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 11 | Kayserispor | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Antalyaspor | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gaziantep Futbol Kulübü | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 14 | Caykur Rizespor | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 15 | Alanyaspor | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 16 | Bodrum FK | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 |
| 17 | Sivasspor | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Atakas Hatayspor | 34 | 5 | 8 | 21 | 23 |
| 19 | Adana Demirspor | 34 | 2 | 4 | 28 | -2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Galatasaray3 - 1
Gaziantep Futbol Kulübü
Galatasaray2 - 1
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü0 - 3
Galatasaray
Gaziantep Futbol Kulübü0 - 3
Galatasaray
Galatasaray2 - 1
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü3 - 1
Galatasaray
Galatasaray2 - 0
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 2
Galatasaray
Galatasaray3 - 1
Gaziantep Futbol Kulübü
Galatasaray3 - 3
Gaziantep Futbol KulübüĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gaziantep Futbol Kulübü
Samsunspor2 - 1
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü0 - 0
Bodrum FK
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 0
Adana Demirspor
Gaziantep Futbol Kulübü4 - 0
Istanbulspor
Kasimpasa2 - 2
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü2 - 0
Antalyaspor
Gaziantep Futbol Kulübü2 - 0
Yeni Orduspor
Alanyaspor3 - 0
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 0
Caykur Rizespor
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 0
Batman PetrolsporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Galatasaray
AFC Ajax2 - 1
Galatasaray
Galatasaray1 - 0
Konyaspor
Galatasaray3 - 3
Dynamo Kyiv
Atakas Hatayspor1 - 1
Galatasaray
Başakşehir Futbol Kulübü1 - 2
Galatasaray
Galatasaray2 - 2
Başakşehir Futbol Kulübü
Galatasaray2 - 1
Goztepe
Kayserispor1 - 5
Galatasaray
Galatasaray4 - 3
Trabzonspor
Malmo FF2 - 2
GalatasarayĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gaziantep Futbol Kulübü
#10#20#30#44#57#60#70
Galatasaray
#11#21#30#45#58#60#70
Fenerbahce
Besiktas JK
Eyupspor
Sivasspor