Japanese J3 League12:00 ngày 16/02/2025

Azul Claro Numazu
3 - 0

Gainare Tottori
Thống kê
Thống kê trận đấu
Azul Claro NumazuChỉ sốGainare Tottori
0Chỉ số 40
88Chỉ số 23104
3Chỉ số 227
51Chỉ số 2549
3Chỉ số 210
55Chỉ số 2453
0Chỉ số 30
2Chỉ số 23
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Azul Claro Numazu
Sơ đồ 4-3-311652821472411817
Đội hình xuất phát

K.Watanabe#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Mihara#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Shinozaki#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Inoue#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Miyawaki#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Tokunaga#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Numata#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Yanagimachi#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Mori#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Suzuki#8 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

K.Fujii#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Fujii#37
K.Fujii#26
K.Fujii#21
K.Fujii#13

K.Fujii#18

K.Fujii#10

K.Fujii#19

K.Fujii#20

K.Fujii#46
Gainare Tottori
Sơ đồ 3-4-2-13142368234791422
Đội hình xuất phát

R.Koma#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kaneura#42 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Nagano#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Nukui#6 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

K.Tanaka#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Fujita#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Soga#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Ozawa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Tanada#9 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Fukoin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

I.Yoshida#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Yoshida#18

I.Yoshida#23

I.Yoshida#21

I.Yoshida#16

I.Yoshida#4

I.Yoshida#1

I.Yoshida#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gainare Tottori3 - 1
Azul Claro Numazu
Azul Claro Numazu4 - 0
Gainare Tottori
Azul Claro Numazu1 - 2
Gainare Tottori
Gainare Tottori2 - 2
Azul Claro Numazu
Gainare Tottori3 - 0
Azul Claro Numazu
Azul Claro Numazu3 - 0
Gainare Tottori
Azul Claro Numazu2 - 1
Gainare Tottori
Gainare Tottori1 - 4
Azul Claro Numazu
Azul Claro Numazu1 - 1
Gainare Tottori
Gainare Tottori1 - 0
Azul Claro NumazuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Azul Claro Numazu
Azul Claro Numazu0 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Fukushima United FC2 - 1
Azul Claro Numazu
Azul Claro Numazu1 - 2
Tegevajaro Miyazaki
Giravanz Kitakyushu1 - 1
Azul Claro Numazu
Azul Claro Numazu1 - 1
AC Nagano Parceiro
Zweigen Kanazawa FC0 - 1
Azul Claro Numazu
Azul Claro Numazu1 - 2
Kamatamare Sanuki
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
Azul Claro Numazu
Azul Claro Numazu2 - 0
Yokohama SCC
FC Ryukyu Okinawa1 - 1
Azul Claro NumazuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gainare Tottori
SC Sagamihara1 - 0
Gainare Tottori
Gainare Tottori1 - 0
Zweigen Kanazawa FC
Gainare Tottori0 - 5
FC Imabari
RB Omiya Ardija5 - 4
Gainare Tottori
Gainare Tottori2 - 2
Kataller Toyama
Matsumoto Yamaga FC3 - 4
Gainare Tottori
Gainare Tottori2 - 1
Iwate Grulla Morioka
Kamatamare Sanuki0 - 1
Gainare Tottori
Tegevajaro Miyazaki2 - 0
Gainare Tottori
Gainare Tottori2 - 0
AC Nagano ParceiroĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Azul Claro Numazu
#13#21#30#40#52#60#70
Gainare Tottori
#10#20#30#40#53#60#70
Tochigi City
Kagoshima United
FC Osaka
Nara Club
Tochigi SC
FC Gifu
Thespa Kusatsu Gunma
Kochi United