Japanese J3 League12:00 ngày 02/03/2025

Gainare Tottori
1 - 1

Vanraure Hachinohe FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gainare TottoriChỉ sốVanraure Hachinohe FC
1Chỉ số 211
2Chỉ số 30
0Chỉ số 26
0Chỉ số 80
51Chỉ số 2549
124Chỉ số 23119
57Chỉ số 2491
3Chỉ số 227
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Gainare Tottori
Sơ đồ 3-1-4-2314236232111471018
Đội hình xuất phát

R.Koma#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kaneura#42 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Nagano#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Nukui#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Fujita#2 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

T.ikawa#32 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Tojo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Fukoin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

H.Ozawa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Togashi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Handa#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Handa#22

K.Handa#19

K.Handa#1

K.Handa#8

K.Handa#9

K.Handa#34

K.Handa#4

K.Handa#21

K.Handa#23
Vanraure Hachinohe FC
Sơ đồ 3-1-4-2132220116880761999
Đội hình xuất phát

S.Onishi#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Shirai#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Minoda#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Yukie#11 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
K.Doi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Otoizumi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Nagata#80 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Sato#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

N.Ando#61 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Sawakami#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Nakano#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Nakano#15

S.Nakano#47

S.Nakano#25

S.Nakano#96

S.Nakano#14

S.Nakano#16

S.Nakano#5
S.Nakano#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
Gainare Tottori
Gainare Tottori0 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
Gainare Tottori
Gainare Tottori3 - 3
Vanraure Hachinohe FC
Gainare Tottori0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC0 - 3
Gainare Tottori
Gainare Tottori3 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC2 - 0
Gainare Tottori
Gainare Tottori1 - 2
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
Gainare TottoriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gainare Tottori
Kochi United0 - 0
Gainare Tottori
Azul Claro Numazu3 - 0
Gainare Tottori
SC Sagamihara1 - 0
Gainare Tottori
Gainare Tottori1 - 0
Zweigen Kanazawa FC
Gainare Tottori0 - 5
FC Imabari
RB Omiya Ardija5 - 4
Gainare Tottori
Gainare Tottori2 - 2
Kataller Toyama
Matsumoto Yamaga FC3 - 4
Gainare Tottori
Gainare Tottori2 - 1
Iwate Grulla Morioka
Kamatamare Sanuki0 - 1
Gainare TottoriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vanraure Hachinohe FC
FC Gifu0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Kawasaki Frontale3 - 3
Vanraure Hachinohe FC
Machida Zelvia2 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
FC Osaka
Kataller Toyama3 - 1
Vanraure Hachinohe FC
AC Nagano Parceiro0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC3 - 3
Kamatamare Sanuki
FC Ryukyu Okinawa1 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC0 - 0
Nara Club
Giravanz Kitakyushu0 - 3
Vanraure Hachinohe FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gainare Tottori
#11#21#30#41#50#60#70
Vanraure Hachinohe FC
#11#20#30#41#56#60#70
Tochigi City
Kagoshima United
Tegevajaro Miyazaki
Tochigi SC
Fukushima United FC
Thespa Kusatsu Gunma