Japanese J3 League12:00 ngày 08/03/2025

FC Osaka
1 - 0

Gainare Tottori
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC OsakaChỉ sốGainare Tottori
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 40
82Chỉ số 2362
61Chỉ số 2428
1Chỉ số 32
7Chỉ số 226
8Chỉ số 23
0Chỉ số 80
1Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Osaka
Sơ đồ 4-4-2115323161025332079
Đội hình xuất phát

T.Yamamoto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Kurosaki#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Kawakami#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Akiyama#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Hashimoto#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Kubo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Takei#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Woo#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Horikoshi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Kitsui#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Shimada#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Shimada#22

T.Shimada#68

T.Shimada#88

T.Shimada#24

T.Shimada#27

T.Shimada#6

T.Shimada#11

T.Shimada#17

T.Shimada#4
Gainare Tottori
Sơ đồ 3-4-2-13142363214347111018
Đội hình xuất phát

R.Koma#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kaneura#42 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Nagano#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Nukui#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.ikawa#32 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Fukoin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Soga#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Ozawa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Tojo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Togashi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Handa#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Handa#2

K.Handa#21

K.Handa#19

K.Handa#4

K.Handa#8

K.Handa#1

K.Handa#23

K.Handa#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gainare Tottori2 - 1
FC Osaka
FC Osaka2 - 1
Gainare Tottori
FC Osaka1 - 1
Gainare Tottori
Gainare Tottori2 - 2
FC OsakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Osaka
Kochi United1 - 2
FC Osaka
FC Ryukyu Okinawa0 - 1
FC Osaka
FC Osaka1 - 1
FC Gifu
Kataller Toyama1 - 1
FC Osaka
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
FC Osaka
FC Osaka1 - 0
SC Sagamihara
FC Osaka5 - 0
Yokohama SCC
FC Gifu2 - 0
FC Osaka
Tegevajaro Miyazaki1 - 0
FC Osaka
FC Osaka3 - 2
Giravanz KitakyushuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gainare Tottori
Gainare Tottori1 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Kochi United0 - 0
Gainare Tottori
Azul Claro Numazu3 - 0
Gainare Tottori
SC Sagamihara1 - 0
Gainare Tottori
Gainare Tottori1 - 0
Zweigen Kanazawa FC
Gainare Tottori0 - 5
FC Imabari
RB Omiya Ardija5 - 4
Gainare Tottori
Gainare Tottori2 - 2
Kataller Toyama
Matsumoto Yamaga FC3 - 4
Gainare Tottori
Gainare Tottori2 - 1
Iwate Grulla MoriokaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Osaka
#11#20#30#41#58#60#70
Gainare Tottori
#10#20#30#42#53#60#70
Tochigi City
Kagoshima United
Nara Club
Tochigi SC
Fukushima United FC
AC Nagano Parceiro
Thespa Kusatsu Gunma
Kamatamare Sanuki