Japanese J3 League13:00 ngày 08/03/2025

Kagoshima United
5 - 2

Thespa Kusatsu Gunma
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kagoshima UnitedChỉ sốThespa Kusatsu Gunma
0Chỉ số 40
5Chỉ số 212
1Chỉ số 31
5Chỉ số 27
0Chỉ số 80
47Chỉ số 2553
86Chỉ số 23106
55Chỉ số 2443
3Chỉ số 221
Lineup
Đội hình trận đấu
Kagoshima United
Sơ đồ 4-4-2126428441127618992
Đội hình xuất phát

E.Fujishima#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Kawashima#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Hirose#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Renan#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Aoki#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Fukuda#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Yamaguchi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Watanabe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Kawamura#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Rodrigo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Charles#92 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Charles#7

Charles#20

Charles#23

Charles#13

Charles#3

Charles#10

Charles#73

Charles#16

Charles#14
Thespa Kusatsu Gunma
Sơ đồ 4-3-313363378763238917
Đội hình xuất phát

I.Kondo#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Adachi#36 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Ohata#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Sehata#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Yamauchi#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Nishimura#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Yonehara#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Kawata#32 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

H.Konishi#38 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Aoki#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Yamanaka#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Yamanaka#18

A.Yamanaka#2

A.Yamanaka#20

A.Yamanaka#1

A.Yamanaka#43

A.Yamanaka#30

A.Yamanaka#15

A.Yamanaka#11

A.Yamanaka#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kagoshima United1 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma1 - 1
Kagoshima United
Kagoshima United0 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma0 - 2
Kagoshima UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kagoshima United
SC Sagamihara0 - 2
Kagoshima United
Kagoshima United1 - 2
Zweigen Kanazawa FC
Kagoshima United1 - 1
Kamatamare Sanuki
Jubilo Iwata1 - 0
Kagoshima United
Kagoshima United0 - 0
Fagiano Okayama
Tokushima Vortis1 - 0
Kagoshima United
V-Varen Nagasaki4 - 1
Kagoshima United
Kagoshima United4 - 0
Ehime FC
Yokohama FC1 - 0
Kagoshima United
Kagoshima United3 - 0
Mito HollyhockĐối chiếu
Phong độ gần đây của Thespa Kusatsu Gunma
AC Nagano Parceiro3 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma2 - 0
Tochigi City
Thespa Kusatsu Gunma0 - 0
FC Ryukyu Okinawa
Iwaki FC3 - 0
Thespa Kusatsu Gunma
Oita Trinita2 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma0 - 2
Tokushima Vortis
Thespa Kusatsu Gunma0 - 0
Tochigi SC
JEF United Ichihara Chiba1 - 0
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma2 - 3
Roasso Kumamoto
V-Varen Nagasaki2 - 0
Thespa Kusatsu GunmaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kagoshima United
#15#22#30#41#55#60#70
Thespa Kusatsu Gunma
#12#21#30#41#57#60#70
Vanraure Hachinohe FC
FC Osaka
Tegevajaro Miyazaki
Giravanz Kitakyushu
Nara Club
FC Gifu
Fukushima United FC
Gainare Tottori
Matsumoto Yamaga FC
Kochi United
Azul Claro Numazu