FIFA World Cup qualification (CAF)20:00 ngày 23/03/2025

Kenya
1 - 2

Gabon
Thống kê
Thống kê trận đấu
KenyaChỉ sốGabon
56Chỉ số 2424
57Chỉ số 2346
10Chỉ số 222
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
1Chỉ số 212
0Chỉ số 81
6Chỉ số 21
47Chỉ số 2553
Lineup
Đội hình trận đấu
Kenya
12261512144191311
Đội hình xuất phát

I.Otieno#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Ouma#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Akumu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Anyembe#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Odada#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Olunga#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Omurwa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Rooney onyango#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Otieno#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Wilson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

W.Wilson#17

W.Wilson#8
W.Wilson#18
W.Wilson#5

W.Wilson#20

W.Wilson#16

W.Wilson#21

W.Wilson#9
W.Wilson#23

W.Wilson#10
Gabon
92051218144631723
Đội hình xuất phát

P.Aubameyang#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Bouanga#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Ecuele#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

G.Kanga#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Lemina#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Mboula#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Moussounda#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.obiang#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Oyono#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.B.Poko#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Loyce mbaba#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Loyce mbaba#19

Loyce mbaba#13

Loyce mbaba#21
Loyce mbaba#15

Loyce mbaba#16
Loyce mbaba#1
Loyce mbaba#22
Loyce mbaba#7

Loyce mbaba#8

Loyce mbaba#10

Loyce mbaba#2

Loyce mbaba#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kenya
Gambia3 - 3
Kenya
Zanzibar1 - 0
Kenya
Tanzania0 - 2
Kenya
Burkina Faso1 - 1
Kenya
Kenya0 - 0
Namibia
Zimbabwe1 - 1
Kenya
Kenya1 - 1
South Sudan
South Sudan2 - 0
Kenya
Kenya0 - 1
Cameroon
Cameroon4 - 1
KenyaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gabon
Gabon3 - 0
Seychelles
Gabon0 - 0
Gambia
Gambia0 - 0
Gabon
Central African Republic0 - 1
Gabon
Gabon1 - 5
Morocco
Lesotho0 - 2
Gabon
Gabon0 - 0
Lesotho
Gabon2 - 0
Central African Republic
Morocco4 - 1
Gabon
Gabon3 - 2
GambiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kenya
#11#20#30#42#56#60#70
Gabon
#12#21#30#42#51#60#70
Egypt
Sierra Leone
Guinea Bissau
Ethiopia
Djibouti
Democratic Republic of the Congo
Senegal
Sudan
Togo
Mauritania
South Africa
Rwanda
Benin
Nigeria
Cabo Verde
Libya
Angola
Mauritius
Swaziland
Zambia
Niger
Republic of the Congo
Cote d'Ivoire
Burundi
Algeria
Mozambique
Guinea
Botswana
Uganda
Somalia
Tunisia
Liberia
Equatorial Guinea
Malawi
Sao Tome and Principe
Ghana
Madagascar
Mali
Comoros
Chad