FIFA World Cup qualification (CAF)20:00 ngày 03/09/2025

Seychelles
0 - 4

Gabon
Thống kê
Thống kê trận đấu
SeychellesChỉ sốGabon
20Chỉ số 2344
1Chỉ số 31
0Chỉ số 214
8Chỉ số 2452
0Chỉ số 40
37Chỉ số 2563
0Chỉ số 226
0Chỉ số 80
2Chỉ số 28
Lineup
Đội hình trận đấu
Seychelles
Sơ đồ 4-4-215122214162010713
Đội hình xuất phát
C. Simeon#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Don Maxime Fanchette#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Warren Eric Mellie#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Justin Elisha Riaz#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
V.Fred#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Alfie Walters#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Ravighia#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
I.Raheriniaina#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Dean Stephane Hughe Mothé#10 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
Labrosse#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Samuel Okolie#13 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Samuel Okolie#6
Samuel Okolie#15
Samuel Okolie#3
Samuel Okolie#11
Samuel Okolie#14
Samuel Okolie#17
Samuel Okolie#8
Samuel Okolie#9
Samuel Okolie#18
Gabon
Sơ đồ 4-3-32321651322121411720
Đội hình xuất phát

L.Mbaba#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Oyono#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J. Obiang#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Ecuele#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
M. Onfia#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.NDong#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Kanga#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E. Bocoum#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Averlant#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Sambissa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Bouanga#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Bouanga#17
D.Bouanga#16

D.Bouanga#18

D.Bouanga#8
D.Bouanga#15

D.Bouanga#3

D.Bouanga#1

D.Bouanga#2

D.Bouanga#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Seychelles
Burundi5 - 0
Seychelles
Gabon3 - 0
Seychelles
Namibia3 - 1
Seychelles
Angola3 - 2
Seychelles
Lesotho1 - 1
Seychelles
Seychelles1 - 3
Burundi
Gambia5 - 1
Seychelles
Seychelles0 - 5
Kenya
Cote d'Ivoire9 - 0
Seychelles
Mauritius1 - 0
SeychellesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gabon
Gabon2 - 0
Guinea Bissau
Gabon3 - 4
Niger
Kenya1 - 2
Gabon
Gabon3 - 0
Seychelles
Gabon0 - 0
Gambia
Gambia0 - 0
Gabon
Central African Republic0 - 1
Gabon
Gabon1 - 5
Morocco
Lesotho0 - 2
Gabon
Gabon0 - 0
LesothoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Seychelles
#10#20#30#41#52#60#70
Gabon
#14#23#30#41#58#60#70
Egypt
Burkina Faso
Sierra Leone
Ethiopia
Djibouti
Democratic Republic of the Congo
Senegal
Sudan
Togo
South Sudan
Mauritania
South Africa
Rwanda
Benin
Nigeria
Zimbabwe
Cabo Verde
Cameroon
Libya
Swaziland
Tanzania
Zambia
Republic of the Congo
Algeria
Mozambique
Guinea
Botswana
Uganda
Somalia
Tunisia
Liberia
Equatorial Guinea
Malawi
Sao Tome and Principe
Ghana
Madagascar
Mali
Comoros
Chad