CAF Africa Cup of Nations19:30 ngày 28/12/2025

Gabon
2 - 3

Mozambique
Thống kê
Thống kê trận đấu
GabonChỉ sốMozambique
57Chỉ số 2543
4Chỉ số 24
4Chỉ số 226
55Chỉ số 2433
0Chỉ số 40
10Chỉ số 215
2Chỉ số 32
105Chỉ số 2371
0Chỉ số 81
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Gabon
Sơ đồ 4-2-3-12335181912221017209
Đội hình xuất phát

L.Mbaba#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Oyono#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Ecuele#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Lemina#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Ekomie#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Kanga#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.NDong#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Babicka#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.B.Poko#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Bouanga#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Aubameyang#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Aubameyang#7

P.Aubameyang#21

P.Aubameyang#2

P.Aubameyang#6

P.Aubameyang#15

P.Aubameyang#1

P.Aubameyang#4

P.Aubameyang#25

P.Aubameyang#8

P.Aubameyang#13

P.Aubameyang#26

P.Aubameyang#27

P.Aubameyang#28

P.Aubameyang#24

P.Aubameyang#16
Mozambique
Sơ đồ 4-2-3-1123171552116107199
Đội hình xuất phát

E.Siluane#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Cabral#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Mexer#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Mandava#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Langa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Guima#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Amade#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Catamo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Domingues#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Witi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Bangal#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Bangal#12

F.Bangal#2

F.Bangal#18

F.Bangal#13

F.Bangal#22

F.Bangal#6

F.Bangal#25

F.Bangal#3

F.Bangal#11

F.Bangal#4

F.Bangal#14

F.Bangal#20

F.Bangal#24

F.Bangal#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Comoros | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Tunisia | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Gambia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Madagascar | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Gabon | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Lesotho | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Central African Republic | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Botswana | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Mauritania | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cabo Verde | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nigeria | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 2 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Libya | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Equatorial Guinea | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Togo | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Liberia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Angola | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Sudan | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Niger | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Ghana | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zambia | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Sierra Leone | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Chad | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 2 | Tanzania | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Guinea | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Ethiopia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mali | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Mozambique | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Guinea Bissau | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Swaziland | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cameroon | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Zimbabwe | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Kenya | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Namibia | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Uganda | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Republic of the Congo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | South Sudan | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Senegal | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Malawi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Burundi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gabon1 - 0
Mozambique
Mozambique1 - 0
Gabon
Gabon2 - 0
MozambiqueĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gabon
Cameroon1 - 0
Gabon
Nigeria1 - 1
Gabon
Gabon2 - 0
Burundi
Gambia3 - 4
Gabon
Gabon0 - 0
Cote d'Ivoire
Seychelles0 - 4
Gabon
Gabon2 - 0
Guinea Bissau
Gabon3 - 4
Niger
Kenya1 - 2
Gabon
Gabon3 - 0
SeychellesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mozambique
Cote d'Ivoire1 - 0
Mozambique
Angola4 - 1
Mozambique
Chad2 - 2
Mozambique
Morocco1 - 0
Mozambique
Somalia0 - 1
Mozambique
Mozambique1 - 2
Guinea
Mozambique2 - 0
Botswana
Uganda4 - 0
Mozambique
South Africa2 - 0
Mozambique
Mozambique1 - 3
ZimbabweĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gabon
#12#21#30#42#54#60#70
Mozambique
#13#22#30#42#54#60#70
Comoros
Tunisia
Madagascar
Lesotho
Central African Republic
Egypt
Mauritania
Cabo Verde
Benin
Rwanda
Libya
Algeria
Equatorial Guinea
Togo
Liberia
Sudan
Ghana
Zambia
Sierra Leone
Democratic Republic of the Congo
Tanzania
Ethiopia
Mali
Swaziland
Namibia
Republic of the Congo
South Sudan
Senegal
Burkina Faso
Malawi