FIFA World Cup qualification (CAF)20:00 ngày 10/10/2025

Gambia
3 - 4

Gabon
Thống kê
Thống kê trận đấu
GambiaChỉ sốGabon
0Chỉ số 80
7Chỉ số 222
5Chỉ số 24
99Chỉ số 2365
3Chỉ số 34
4Chỉ số 215
61Chỉ số 2436
0Chỉ số 41
54Chỉ số 2546
Lineup
Đội hình trận đấu
Gambia
Sơ đồ 4-4-218412163152810209
Đội hình xuất phát

B.Gaye#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Saine#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Gomez#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Kinteh#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Sanyang#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Ceesay#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Bajo#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Adams#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Barrow#10 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

Y.Minteh#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Sidibeh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sidibeh#5

A.Sidibeh#23

A.Sidibeh#13

A.Sidibeh#22

A.Sidibeh#17

A.Sidibeh#19

A.Sidibeh#14

A.Sidibeh#7

A.Sidibeh#1

A.Sidibeh#11

A.Sidibeh#6

A.Sidibeh#21
Gabon
Sơ đồ 4-3-3233513191812228920
Đội hình xuất phát

L.Mbaba#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Oyono#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Ecuele#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
M. Onfia#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Ekomie#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Lemina#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Kanga#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.NDong#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Lemina#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Aubameyang#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Bouanga#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Bouanga#7
D.Bouanga#10
D.Bouanga#1

D.Bouanga#6

D.Bouanga#2

D.Bouanga#11
D.Bouanga#15
D.Bouanga#14

D.Bouanga#17

D.Bouanga#21

D.Bouanga#4
D.Bouanga#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gabon0 - 0
Gambia
Gambia0 - 0
Gabon
Gabon3 - 2
Gambia
Gambia2 - 1
Gabon
Gabon2 - 1
Gambia
Gabon0 - 1
GambiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gambia
Gambia2 - 0
Burundi
Kenya1 - 3
Gambia
Uganda1 - 1
Gambia
Equatorial Guinea1 - 2
Gambia
Algeria3 - 0
Gambia
Gambia0 - 0
Algeria
Cote d'Ivoire1 - 0
Gambia
Gambia3 - 3
Kenya
Gabon0 - 0
Gambia
Gambia0 - 0
GabonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gabon
Gabon0 - 0
Cote d'Ivoire
Seychelles0 - 4
Gabon
Gabon2 - 0
Guinea Bissau
Gabon3 - 4
Niger
Kenya1 - 2
Gabon
Gabon3 - 0
Seychelles
Gabon0 - 0
Gambia
Gambia0 - 0
Gabon
Central African Republic0 - 1
Gabon
Gabon1 - 5
MoroccoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gambia
#13#22#30#43#55#60#70
Gabon
#14#22#31#44#54#60#70
Egypt
Burkina Faso
Sierra Leone
Ethiopia
Djibouti
Democratic Republic of the Congo
Senegal
Sudan
Togo
South Sudan
Mauritania
South Africa
Rwanda
Benin
Nigeria
Lesotho
Zimbabwe
Cabo Verde
Cameroon
Libya
Angola
Mauritius
Swaziland
Tanzania
Zambia
Republic of the Congo
Mozambique
Guinea
Botswana
Somalia
Tunisia
Namibia
Liberia
Malawi
Sao Tome and Principe
Ghana
Madagascar
Mali
Comoros
Chad