FIFA World Cup qualification (CAF)02:00 ngày 15/10/2025

Gabon
2 - 0

Burundi
Thống kê
Thống kê trận đấu
GabonChỉ sốBurundi
50Chỉ số 2550
6Chỉ số 24
65Chỉ số 2448
72Chỉ số 2372
8Chỉ số 223
0Chỉ số 40
7Chỉ số 210
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Gabon
Sơ đồ 3-4-3234513112212187206
Đội hình xuất phát

L.Mbaba#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.M'Bemba#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Ecuele#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M. Onfia#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Averlant#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.NDong#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Kanga#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Lemina#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.D.Marcolino#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Bouanga#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J. Obiang#6 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J. Obiang#9
J. Obiang#16

J. Obiang#17
J. Obiang#10

J. Obiang#8
J. Obiang#14
J. Obiang#1
J. Obiang#15

J. Obiang#2

J. Obiang#19

J. Obiang#3

J. Obiang#21
Burundi
Sơ đồ 4-4-2118422371521111714
Đội hình xuất phát

Jonathan·Nahimana#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Nshimirimana#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Muderi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Nduwarugira#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Weymans#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J. Girumugisha#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Moussa#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Abedi Bigirimana#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Liongola#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Msanga#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Mabanza#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
V.Mabanza#6
V.Mabanza#23
V.Mabanza#5

V.Mabanza#16

V.Mabanza#20

V.Mabanza#10
V.Mabanza#2
V.Mabanza#19

V.Mabanza#8
V.Mabanza#12
V.Mabanza#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Burundi1 - 2
Gabon
Burundi1 - 1
Gabon
Gabon1 - 1
Burundi
Gabon0 - 0
BurundiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gabon
Gambia3 - 4
Gabon
Gabon0 - 0
Cote d'Ivoire
Seychelles0 - 4
Gabon
Gabon2 - 0
Guinea Bissau
Gabon3 - 4
Niger
Kenya1 - 2
Gabon
Gabon3 - 0
Seychelles
Gabon0 - 0
Gambia
Gambia0 - 0
Gabon
Central African Republic0 - 1
GabonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Burundi
Burundi0 - 1
Kenya
Gambia2 - 0
Burundi
Cote d'Ivoire1 - 0
Burundi
Burundi0 - 0
Mauritania
Guinea Bissau0 - 1
Burundi
Burundi5 - 0
Seychelles
Burundi0 - 1
Cote d'Ivoire
Burundi0 - 1
Uganda
Uganda1 - 0
Burundi
Senegal2 - 0
BurundiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gabon
#12#20#30#41#56#60#70
Burundi
#10#20#30#41#54#60#70
Egypt
Burkina Faso
Sierra Leone
Ethiopia
Djibouti
Democratic Republic of the Congo
Sudan
Togo
South Sudan
South Africa
Rwanda
Benin
Nigeria
Lesotho
Zimbabwe
Cabo Verde
Cameroon
Libya
Angola
Mauritius
Swaziland
Morocco
Tanzania
Zambia
Republic of the Congo
Algeria
Mozambique
Guinea
Botswana
Somalia
Tunisia
Namibia
Liberia
Equatorial Guinea
Malawi
Sao Tome and Principe
Ghana
Madagascar
Mali
Comoros
Chad