Japanese J3 League12:00 ngày 07/06/2025

Matsumoto Yamaga FC
1 - 2

Fukushima United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Matsumoto Yamaga FCChỉ sốFukushima United FC
7Chỉ số 25
1Chỉ số 212
61Chỉ số 2539
65Chỉ số 2433
0Chỉ số 40
90Chỉ số 2365
1Chỉ số 31
1Chỉ số 80
5Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Matsumoto Yamaga FC
Sơ đồ 3-4-2-1144191624134640411042
Đội hình xuất phát

I.Ouchi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Nonomura#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Sugita#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Miyabe#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Ogawa#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Ishiyama#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Yasunaga#46 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Higuchi#40 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Murakoshi#41 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Kikui#10 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

S.Tanaka#42 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Tanaka#17

S.Tanaka#23

S.Tanaka#27

S.Tanaka#7

S.Tanaka#36

S.Tanaka#30

S.Tanaka#35

S.Tanaka#11

S.Tanaka#34
Fukushima United FC
Sơ đồ 4-3-3131722320730144010
Đội hình xuất phát

T.Ueda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Matsunagane#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Fujitani#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Yamada#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Anzai#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Jojo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Harigaya#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

K.Kano#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Nakamura#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

H.Higuchi#40 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Mori#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Mori#37

K.Mori#38

K.Mori#55

K.Mori#9

K.Mori#28

K.Mori#25

K.Mori#6

K.Mori#18

K.Mori#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Matsumoto Yamaga FC1 - 1
Fukushima United FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 1
Fukushima United FC
Fukushima United FC1 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Fukushima United FC1 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 2
Fukushima United FC
Fukushima United FC0 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 0
Fukushima United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Matsumoto Yamaga FC
Vanraure Hachinohe FC2 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 1
FC Osaka
Matsumoto Yamaga FC1 - 0
Gainare Tottori
Matsumoto Yamaga FC2 - 2
AC Nagano Parceiro
FC Osaka1 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC2 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Giravanz Kitakyushu1 - 2
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC0 - 1
Tochigi City
Kamatamare Sanuki0 - 2
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC0 - 2
Albirex NiigataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fukushima United FC
Fukushima United FC3 - 3
SC Sagamihara
Fukushima United FC9 - 1
Tokyo International University
Kagoshima United5 - 0
Fukushima United FC
Fukushima United FC2 - 4
Thespa Kusatsu Gunma
Kamatamare Sanuki1 - 2
Fukushima United FC
Fukushima United FC1 - 1
Azul Claro Numazu
Fukushima United FC3 - 4
Kochi United
Fukushima United FC2 - 3
Kashiwa Reysol
Fukushima United FC1 - 0
Giravanz Kitakyushu
Tochigi City2 - 2
Fukushima United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Matsumoto Yamaga FC
#11#21#30#41#57#60#70
Fukushima United FC
#12#21#30#41#55#60#70
Tegevajaro Miyazaki
Nara Club
Tochigi SC
FC Gifu
FC Ryukyu Okinawa