Japanese J3 League12:00 ngày 01/06/2025

Fukushima United FC
3 - 3

SC Sagamihara
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fukushima United FCChỉ sốSC Sagamihara
9Chỉ số 229
50Chỉ số 2466
81Chỉ số 2368
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
5Chỉ số 27
0Chỉ số 32
1Chỉ số 80
3Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Fukushima United FC
Sơ đồ 4-3-312817252320730144010
Đội hình xuất phát

T.Ueda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Suzu#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Fujitani#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Toma#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Anzai#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Jojo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Harigaya#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

K.Kano#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Nakamura#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

H.Higuchi#40 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Mori#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Mori#18

K.Mori#6

K.Mori#37

K.Mori#31

K.Mori#38

K.Mori#29

K.Mori#3

K.Mori#55

K.Mori#9
SC Sagamihara
Sơ đồ 3-1-4-246333241881736911
Đội hình xuất phát

N.Baumann#46 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Pytlik#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Tokida#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Kato#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Shimakawa#4 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

K.Miki#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Osako#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

T.Takeuchi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Nakashio#36 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Furtado#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Muto#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Muto#24

Y.Muto#1

Y.Muto#27

Y.Muto#28

Y.Muto#5

Y.Muto#14

Y.Muto#7

Y.Muto#99

Y.Muto#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fukushima United FC2 - 3
SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 0
Fukushima United FC
Fukushima United FC1 - 1
SC Sagamihara
SC Sagamihara2 - 1
Fukushima United FC
SC Sagamihara1 - 3
Fukushima United FC
Fukushima United FC1 - 0
SC Sagamihara
Fukushima United FC0 - 0
SC Sagamihara
SC Sagamihara3 - 2
Fukushima United FC
SC Sagamihara1 - 1
Fukushima United FC
Fukushima United FC0 - 0
SC SagamiharaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fukushima United FC
Fukushima United FC9 - 1
Tokyo International University
Kagoshima United5 - 0
Fukushima United FC
Fukushima United FC2 - 4
Thespa Kusatsu Gunma
Kamatamare Sanuki1 - 2
Fukushima United FC
Fukushima United FC1 - 1
Azul Claro Numazu
Fukushima United FC3 - 4
Kochi United
Fukushima United FC2 - 3
Kashiwa Reysol
Fukushima United FC1 - 0
Giravanz Kitakyushu
Tochigi City2 - 2
Fukushima United FC
Fukushima United FC3 - 0
Gainare TottoriĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Sagamihara
Mito Hollyhock0 - 1
SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 2
FC Osaka
SC Sagamihara1 - 0
Gainare Tottori
AC Nagano Parceiro1 - 1
SC Sagamihara
Giravanz Kitakyushu1 - 1
SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
FC Ryukyu Okinawa2 - 0
SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 1
Kamatamare Sanuki
SC Sagamihara1 - 3
Shimizu S-Pulse
Matsumoto Yamaga FC2 - 0
SC SagamiharaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fukushima United FC
#13#22#30#40#55#60#70
SC Sagamihara
#13#22#30#42#57#60#70
Vanraure Hachinohe FC
Tegevajaro Miyazaki
Zweigen Kanazawa FC
Nara Club
Tochigi SC
FC Gifu