Japanese J3 League12:00 ngày 23/02/2025

Tegevajaro Miyazaki
3 - 1

Fukushima United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tegevajaro MiyazakiChỉ sốFukushima United FC
43Chỉ số 2557
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
3Chỉ số 211
0Chỉ số 40
3Chỉ số 222
83Chỉ số 2368
52Chỉ số 2433
5Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Tegevajaro Miyazaki
115535203950108472433
Đội hình xuất phát

K.Hashimoto#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Aoki#55 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Egawa#35 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ano#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Shimokawa#39 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Yasuda#50 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Inoue#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Rikiyasu#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Okumura#47 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Matsumoto#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kuroki#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Kuroki#40
K.Kuroki#23

K.Kuroki#51

K.Kuroki#34

K.Kuroki#42

K.Kuroki#13

K.Kuroki#6

K.Kuroki#41

K.Kuroki#45
Fukushima United FC
2322891030204071722
Đội hình xuất phát

T.Anzai#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Yamada#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Suzu#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K. Shimizu#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Mori#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kano#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Jojo#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Higuchi#40 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Harigaya#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Fujitani#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Yoshimaru#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Yoshimaru#29

K.Yoshimaru#3

K.Yoshimaru#13

K.Yoshimaru#27

K.Yoshimaru#1

K.Yoshimaru#6

K.Yoshimaru#18

K.Yoshimaru#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fukushima United FC3 - 0
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki1 - 2
Fukushima United FC
Tegevajaro Miyazaki0 - 2
Fukushima United FC
Fukushima United FC0 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki4 - 1
Fukushima United FC
Fukushima United FC0 - 0
Tegevajaro Miyazaki
Fukushima United FC2 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki3 - 2
Fukushima United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki0 - 1
AC Nagano Parceiro
FC Imabari1 - 0
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki3 - 2
Yokohama SCC
Azul Claro Numazu1 - 2
Tegevajaro Miyazaki
Matsumoto Yamaga FC1 - 0
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki1 - 0
FC Osaka
Kamatamare Sanuki0 - 4
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki1 - 1
Kataller Toyama
Zweigen Kanazawa FC1 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki2 - 0
Gainare TottoriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fukushima United FC
Nara Club2 - 2
Fukushima United FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 1
Fukushima United FC
Iwate Grulla Morioka1 - 4
Fukushima United FC
Fukushima United FC2 - 1
Azul Claro Numazu
Zweigen Kanazawa FC1 - 2
Fukushima United FC
Nara Club1 - 1
Fukushima United FC
Fukushima United FC2 - 3
SC Sagamihara
Kataller Toyama1 - 4
Fukushima United FC
RB Omiya Ardija3 - 2
Fukushima United FC
Fukushima United FC4 - 3
FC GifuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tegevajaro Miyazaki
#13#21#30#42#55#60#70
Fukushima United FC
#11#21#30#41#51#60#70
Vanraure Hachinohe FC
Tochigi City
Kagoshima United
Giravanz Kitakyushu
Tochigi SC
FC Ryukyu Okinawa
Thespa Kusatsu Gunma
Kochi United