Japanese J2 League16:00 ngày 09/08/2025

Blaublitz Akita
0 - 0

Fujieda MYFC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Blaublitz AkitaChỉ sốFujieda MYFC
78Chỉ số 2395
11Chỉ số 226
42Chỉ số 2558
1Chỉ số 212
62Chỉ số 2457
2Chỉ số 32
4Chỉ số 27
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Blaublitz Akita
Sơ đồ 4-4-21163051320256291190
Đội hình xuất phát

G.Yamada#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.Muramatsu#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Iizumi#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Nagai#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Saito#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Yoshioka#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Fujiyama#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Morooka#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Sato#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Kajiya#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Umeki#90 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Umeki#32

T.Umeki#9

T.Umeki#2

T.Umeki#80

T.Umeki#17

T.Umeki#40

T.Umeki#14

T.Umeki#31

T.Umeki#8
Fujieda MYFC
Sơ đồ 3-4-2-1411654336171981471
Đội hình xuất phát

K.Kitamura#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Mori#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Kusumoto#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Nakagawa#4 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

C.E.Kawakami#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Sese#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Okazawa#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Shimabuku#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Asakura#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Nakagawa#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Sakakibara#71 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Sakakibara#11

K.Sakakibara#3

K.Sakakibara#15

K.Sakakibara#30

K.Sakakibara#2

K.Sakakibara#50

K.Sakakibara#23

K.Sakakibara#21

K.Sakakibara#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fujieda MYFC2 - 1
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita1 - 0
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC1 - 0
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita1 - 3
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC0 - 1
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita0 - 0
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC0 - 2
Blaublitz Akita
Fujieda MYFC1 - 0
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita0 - 0
Fujieda MYFC
Blaublitz Akita4 - 0
Fujieda MYFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Blaublitz Akita
SC Sagamihara1 - 1
Blaublitz Akita
Jubilo Iwata1 - 4
Blaublitz Akita
Reinmeer Aomori FC1 - 2
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita3 - 2
Roasso Kumamoto
Blaublitz Akita0 - 2
Mito Hollyhock
Renofa Yamaguchi1 - 1
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita2 - 3
Montedio Yamagata
Oita Trinita1 - 2
Blaublitz Akita
Iwaki FC1 - 2
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita2 - 2
Kataller ToyamaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fujieda MYFC
Fujieda MYFC1 - 2
Jubilo Iwata
Fujieda MYFC2 - 2
Renofa Yamaguchi
Sanfrecce Hiroshima5 - 2
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC1 - 1
Vegalta Sendai
Tokushima Vortis0 - 2
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC0 - 0
FC Imabari
Fujieda MYFC1 - 0
Shimizu S-Pulse
Fujieda MYFC1 - 3
Hokkaido Consadole Sapporo
Kataller Toyama0 - 1
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC2 - 0
FC Baleine ShimonosekiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Blaublitz Akita
#10#20#30#42#54#60#70
Fujieda MYFC
#10#20#30#42#57#60#70
V-Varen Nagasaki
JEF United Ichihara Chiba
RB Omiya Ardija
Sagan Tosu
Ventforet Kofu
Ehime FC