Czech Third League23:00 ngày 06/06/2025

Fotbal Příbram
3 - 1
Povltava FA
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fotbal PříbramChỉ sốPovltava FA
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2466
2Chỉ số 29
7Chỉ số 2212
44Chỉ số 2556
3Chỉ số 33
0Chỉ số 80
69Chỉ số 2393
8Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
Fotbal Příbram
217102184515620271
Đội hình xuất phát
d.pivetz#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Malsor·Ajeti#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Antwi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ondrej dohnal#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Masek#8 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
j.mazur#45 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Ret#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Ret#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Roušar#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

silvano nater#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.gothard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
l.gothard#32

l.gothard#30
l.gothard#99

l.gothard#26
l.gothard#11
l.gothard#4
l.gothard#18
Povltava FA
421589161367111
Đội hình xuất phát
vlasak#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Vala#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Dominik smerda#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adam novotny#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Novak#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.matousek#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.mares#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Daniel dvorak#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Drobilek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.budinsky#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Benada#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Benada#18
A.Benada#12
A.Benada#20
A.Benada#17
A.Benada#14
A.Benada#19

A.Benada#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Fotbal Příbram
Domazlice0 - 1
Fotbal Příbram
Fotbal Příbram1 - 1
Loko Vltavin
Admira Praha2 - 0
Fotbal Příbram
Fotbal Příbram3 - 0
Viktoria Plzen B
FK Chomutov0 - 3
Fotbal Příbram
Fotbal Příbram
Fotbal Příbram2 - 2
FC Pisek
Taborsko Akademie0 - 2
Fotbal Příbram
Fotbal Příbram2 - 1
SK Petrin Plzen
Bohemians1905 B0 - 2
Fotbal PříbramĐối chiếu
Phong độ gần đây của Povltava FA
Dukla Praha B
FK Chomutov1 - 3
Ceske Budejovice B1 - 0
Domazlice
Slovan Velvary
Loko Vltavin2 - 2
Admira Praha
Viktoria Plzen B7 - 2
FC Pisek2 - 0Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fotbal Příbram
#13#22#30#43#52#60#70
Povltava FA
#11#20#30#43#59#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
SK Motorlet Praha
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou