Czech Third League23:00 ngày 30/05/2025

Domazlice
0 - 1

Fotbal Příbram
Thống kê
Thống kê trận đấu
DomazliceChỉ sốFotbal Příbram
6Chỉ số 2210
3Chỉ số 216
2Chỉ số 36
0Chỉ số 40
160Chỉ số 23138
84Chỉ số 2462
55Chỉ số 2545
8Chỉ số 28
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Domazlice
1611271211426862319
Đội hình xuất phát
P.Dosly#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Brych#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan zajicek#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Vais#71 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Svoboda#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Řezník#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Procházka#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ondrej oravec#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Muzik#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Kodydek#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Dvorak#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
F.Dvorak#11
F.Dvorak#3
F.Dvorak#30
F.Dvorak#22
F.Dvorak#7
F.Dvorak#28

F.Dvorak#4
Fotbal Příbram
2724117318201630710
Đội hình xuất phát

silvano nater#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bárta#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Bleha#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Malsor·Ajeti#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Conk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Faye#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Roušar#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Švestka#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

E.Tolno#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Vott#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Antwi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
E.Antwi#6
E.Antwi#15

E.Antwi#33
E.Antwi#45
E.Antwi#11
E.Antwi#26
E.Antwi#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Domazlice
Dukla Praha B0 - 5
Domazlice
Domazlice3 - 2
FK Chomutov
Domazlice
Domazlice2 - 2
SK Motorlet Praha
Ceske Budejovice B3 - 4
Domazlice
Domazlice2 - 1
Loko Vltavin
Admira Praha0 - 0
Domazlice
Domazlice1 - 0
Viktoria Plzen B
Domazlice
Domazlice5 - 1
FC PisekĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fotbal Příbram
Fotbal Příbram1 - 1
Loko Vltavin
Admira Praha2 - 0
Fotbal Příbram
Fotbal Příbram3 - 0
Viktoria Plzen B
FK Chomutov0 - 3
Fotbal Příbram
Fotbal Příbram
Fotbal Příbram2 - 2
FC Pisek
Taborsko Akademie0 - 2
Fotbal Příbram
Fotbal Příbram2 - 1
SK Petrin Plzen
Bohemians1905 B0 - 2
Fotbal Příbram
Fotbal Příbram2 - 2
SK Motorlet PrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Domazlice
#10#20#30#43#58#60#70
Fotbal Příbram
#11#21#30#46#58#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Slovan Velvary
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou