UEFA Europa League00:45 ngày 24/01/2025

Qarabag
2 - 3

Fotbal Club FCSB
Thống kê
Thống kê trận đấu
QarabagChỉ sốFotbal Club FCSB
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
1Chỉ số 214
7Chỉ số 24
0Chỉ số 80
148Chỉ số 2350
64Chỉ số 2536
8Chỉ số 225
68Chỉ số 2432
Lineup
Đội hình trận đấu
Qarabag
Sơ đồ 4-2-3-19721381446821151090
Đội hình xuất phát

F.Buntić#97 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Silva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Mustafazada#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Medina#81 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
E.Dzhafarquliyev#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Romão#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Janković#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Kashchuk#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Andrade#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Zoubir#10 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

N. Axundzadə#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N. Axundzadə#11

N. Axundzadə#20

N. Axundzadə#27

N. Axundzadə#7

N. Axundzadə#66

N. Axundzadə#55

N. Axundzadə#30

N. Axundzadə#24

N. Axundzadə#99

N. Axundzadə#12

N. Axundzadə#22

N. Axundzadə#29
Fotbal Club FCSB
Sơ đồ 4-2-3-132230533428157119
Đội hình xuất phát

Ș.Târnovanu#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Crețu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Ngezana#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

AurélienDawa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Radunović#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Alhassan#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Sut#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M.Stefanescu#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Tănase#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Miculescu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Birligea#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Birligea#1

D.Birligea#22

D.Birligea#17

D.Birligea#19

D.Birligea#28

D.Birligea#29

D.Birligea#18

D.Birligea#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lazio | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 2 | Athletic Club | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 3 | Manchester United | 8 | 5 | 3 | 0 | 18 |
| 4 | Tottenham Hotspur | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | Eintracht Frankfurt | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Lyon | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 7 | Olympiacos Piraeus | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 8 | Rangers F.C. | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 9 | FK Bodo/Glimt | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 10 | Anderlecht | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 11 | Fotbal Club FCSB | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 12 | AFC Ajax | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 13 | Real Sociedad | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 14 | Galatasaray | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 15 | AS Roma | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 16 | FC Viktoria Plzeň | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 17 | Ferencvarosi TC | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 18 | FC Porto | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 19 | AZ Alkmaar | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 20 | Midtjylland | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 21 | Union Saint-Gilloise | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 22 | PAOK Saloniki | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 23 | FC Twente Enschede | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 24 | Fenerbahce | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 25 | Sporting Braga | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 26 | Elfsborg | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 27 | TSG Hoffenheim | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 28 | Besiktas JK | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 29 | Maccabi Tel Aviv | 8 | 2 | 0 | 6 | 6 |
| 30 | SK Slavia Praha | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 31 | Malmo FF | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 32 | Rigas Futbola Skola | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 33 | Ludogorets Razgrad | 8 | 0 | 4 | 4 | 4 |
| 34 | Dynamo Kyiv | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 35 | OGC Nice | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
| 36 | Qarabag | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Qarabag
Qarabag3 - 2
Shamakhi FK
Qarabag2 - 0
Araz Nakhchivan
Shamakhi FK0 - 1
Qarabag
Qarabag5 - 0
Sumgayit FK
Elfsborg1 - 0
Qarabag
Sabah Baku1 - 1
Qarabag
FK Gilan Gabala0 - 2
Qarabag
FC Neftci Baku0 - 3
Qarabag
Qarabag1 - 4
Lyon
Sabail FC0 - 3
QarabagĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 1
AFC Hermannstadt
Dynamo Kyiv2 - 1
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB2 - 1
Hamburger SV
ACSM Politehnica Iași0 - 2
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB0 - 2
CS Universitatea Craiova
Farul Constanta1 - 1
Fotbal Club FCSB
TSG Hoffenheim0 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB2 - 1
FC Botosani
FC Agricola Borcea1 - 2
Fotbal Club FCSB
FC Otelul Galati1 - 4
Fotbal Club FCSBĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Qarabag
#12#22#30#42#57#60#70
Fotbal Club FCSB
#13#22#30#43#54#60#70
Lazio
Athletic Club
Manchester United
Tottenham Hotspur
Eintracht Frankfurt
Olympiacos Piraeus
Rangers F.C.
FK Bodo/Glimt
Anderlecht
AFC Ajax
Real Sociedad
Galatasaray
AS Roma
FC Viktoria Plzeň
Ferencvarosi TC
FC Porto
AZ Alkmaar
Midtjylland
Union Saint-Gilloise
PAOK Saloniki
FC Twente Enschede
Fenerbahce
Sporting Braga
Besiktas JK
Maccabi Tel Aviv
SK Slavia Praha
Malmo FF
Rigas Futbola Skola
Ludogorets Razgrad
OGC Nice