Netherlands Eredivisie19:30 ngày 03/05/2026

Fortuna Sittard
1 - 2

Feyenoord
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fortuna SittardChỉ sốFeyenoord
1Chỉ số 40
2Chỉ số 227
93Chỉ số 23105
25Chỉ số 2470
47Chỉ số 2553
1Chỉ số 28
0Chỉ số 80
3Chỉ số 217
2Chỉ số 33
2Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Fortuna Sittard
Sơ đồ 4-2-3-13121442886235270189
Đội hình xuất phát

M.Branderhorst#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Kasanwirjo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Márquez#44 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Hubner#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Dahlhaus#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Ottele#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Brittijn#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Ihattaren#52 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Duijvestijn#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Limnios#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Sierhuis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
K.Sierhuis#43

K.Sierhuis#46

K.Sierhuis#19

K.Sierhuis#10
K.Sierhuis#45

K.Sierhuis#1

K.Sierhuis#25

K.Sierhuis#5

K.Sierhuis#7

K.Sierhuis#38
Feyenoord
Sơ đồ 4-2-3-122201841524282310449
Đội hình xuất phát

T.Wellenreuther#22 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Deijl#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Trauner#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Watanabe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Bos#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Kraaijeveld#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Targhalline#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.HadjMoussa#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Valente#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.vandenElshout#44 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Ueda#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Ueda#17

A.Ueda#19

A.Ueda#8

A.Ueda#32

A.Ueda#26

A.Ueda#30
A.Ueda#79

A.Ueda#27

A.Ueda#39

A.Ueda#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Feyenoord2 - 0
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard0 - 2
Feyenoord
Feyenoord1 - 1
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard0 - 1
Feyenoord
Feyenoord0 - 0
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard2 - 4
Feyenoord
Feyenoord1 - 1
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard1 - 3
Feyenoord
Feyenoord5 - 0
Fortuna Sittard
Feyenoord2 - 0
Fortuna SittardĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fortuna Sittard
SC Heerenveen2 - 1
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard1 - 1
NAC Breda
AZ Alkmaar2 - 0
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard1 - 2
FC Twente Enschede
Volendam1 - 2
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard1 - 4
SC Telstar
NEC Nijmegen2 - 3
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard2 - 1
Excelsior SBV
AFC Ajax4 - 1
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard2 - 2
Sparta RotterdamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Feyenoord
Feyenoord3 - 1
Groningen
NEC Nijmegen1 - 1
Feyenoord
Volendam0 - 0
Feyenoord
Feyenoord1 - 1
AFC Ajax
Feyenoord2 - 1
Excelsior SBV
NAC Breda3 - 3
Feyenoord
FC Twente Enschede2 - 0
Feyenoord
Feyenoord2 - 1
SC Telstar
Feyenoord1 - 0
Go Ahead Eagles
FC Utrecht0 - 1
FeyenoordĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fortuna Sittard
#11#20#31#42#51#60#70
Feyenoord
#12#20#30#43#58#60#70
PSV Eindhoven
PEC Zwolle
Heracles Almelo