Netherlands Eredivisie20:30 ngày 15/03/2026

Feyenoord
2 - 1

Excelsior SBV
Thống kê
Thống kê trận đấu
FeyenoordChỉ sốExcelsior SBV
1Chỉ số 224
84Chỉ số 2381
58Chỉ số 2439
9Chỉ số 25
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
9Chỉ số 213
0Chỉ số 40
5Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Feyenoord
Sơ đồ 4-3-32220724156281023919
Đội hình xuất phát

T.Wellenreuther#22 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Deijl#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Moder#7 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Kraaijeveld#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Bos#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Hwang#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.Targhalline#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Valente#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.HadjMoussa#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Ueda#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Sterling#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Sterling#72

R.Sterling#13

R.Sterling#11

R.Sterling#39

R.Sterling#27

R.Sterling#30

R.Sterling#2

R.Sterling#32

R.Sterling#17

R.Sterling#44
Excelsior SBV
Sơ đồ 4-3-31241412232010303311
Đội hình xuất phát

S.v.Gassel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Bronkhorst#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Widell#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Schouten#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Zagre#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Yegoian#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Hartjes#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Naujoks#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.S.Fernandes#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Jerolldino Armantrading#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.deRegt#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.deRegt#24

G.deRegt#6

G.deRegt#7

G.deRegt#5

G.deRegt#40

G.deRegt#15

G.deRegt#3

G.deRegt#8

G.deRegt#29

G.deRegt#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Excelsior SBV1 - 2
Feyenoord
Feyenoord4 - 0
Excelsior SBV
Excelsior SBV2 - 4
Feyenoord
Excelsior SBV0 - 2
Feyenoord
Feyenoord5 - 1
Excelsior SBV
Excelsior SBV2 - 1
Feyenoord
Feyenoord3 - 0
Excelsior SBV
Feyenoord5 - 0
Excelsior SBV
Excelsior SBV0 - 1
Feyenoord
Excelsior SBV3 - 0
FeyenoordĐối chiếu
Phong độ gần đây của Feyenoord
NAC Breda3 - 3
Feyenoord
FC Twente Enschede2 - 0
Feyenoord
Feyenoord2 - 1
SC Telstar
Feyenoord1 - 0
Go Ahead Eagles
FC Utrecht0 - 1
Feyenoord
PSV Eindhoven3 - 0
Feyenoord
Real Betis2 - 1
Feyenoord
Feyenoord4 - 2
Heracles Almelo
Feyenoord3 - 0
Sturm Graz
Feyenoord3 - 4
Sparta RotterdamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Excelsior SBV
Excelsior SBV1 - 2
SC Heerenveen
Excelsior SBV0 - 1
Go Ahead Eagles
Fortuna Sittard2 - 1
Excelsior SBV
Excelsior SBV1 - 2
AZ Alkmaar
NAC Breda0 - 2
Excelsior SBV
Excelsior SBV2 - 2
AFC Ajax
FC Twente Enschede0 - 0
Excelsior SBV
AZ Alkmaar1 - 1
Excelsior SBV
Excelsior SBV2 - 2
SC Telstar
PSV Eindhoven5 - 1
Excelsior SBVĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Feyenoord
#12#20#30#43#59#60#70
Excelsior SBV
#11#21#30#41#55#60#70
NEC Nijmegen
Groningen
PEC Zwolle
Volendam