Netherlands Eredivisie18:15 ngày 08/02/2026

FC Utrecht
0 - 1

Feyenoord
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC UtrechtChỉ sốFeyenoord
0Chỉ số 224
1Chỉ số 40
112Chỉ số 23115
0Chỉ số 80
2Chỉ số 28
5Chỉ số 214
24Chỉ số 2445
1Chỉ số 34
47Chỉ số 2553
1Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Utrecht
Sơ đồ 4-3-31234031627218772011
Đội hình xuất phát

V.Barkas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Nielsen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Didden#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.vanderHoorn#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.E.Karouani#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Engwanda#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Zechiel#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Bozdogan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Alarcón#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.D.Wit#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Karlsson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Karlsson#10

J.Karlsson#24

J.Karlsson#53

J.Karlsson#46

J.Karlsson#18

J.Karlsson#22

J.Karlsson#50

J.Karlsson#33

J.Karlsson#17

J.Karlsson#25

J.Karlsson#15

J.Karlsson#38
Feyenoord
Sơ đồ 4-2-3-12220421152862310327
Đội hình xuất phát

T.Wellenreuther#22 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Deijl#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Watanabe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Ahmedhodžić#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Bos#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Targhalline#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Hwang#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.HadjMoussa#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Valente#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Sliti#32 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Moder#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Moder#72

J.Moder#13

J.Moder#39

J.Moder#24

J.Moder#30

J.Moder#2

J.Moder#16

J.Moder#44

J.Moder#17

J.Moder#14

J.Moder#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Feyenoord3 - 2
FC Utrecht
Feyenoord1 - 2
FC Utrecht
FC Utrecht0 - 2
Feyenoord
Feyenoord4 - 2
FC Utrecht
Feyenoord2 - 1
FC Utrecht
FC Utrecht1 - 5
Feyenoord
Feyenoord3 - 1
FC Utrecht
FC Utrecht1 - 1
Feyenoord
Feyenoord2 - 1
FC Utrecht
FC Utrecht3 - 1
FeyenoordĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Utrecht
SC Heerenveen1 - 1
FC Utrecht
Celtic F.C.4 - 2
FC Utrecht
FC Utrecht0 - 1
Sparta Rotterdam
FC Utrecht0 - 2
Racing Genk
Volendam2 - 1
FC Utrecht
FC Utrecht1 - 2
FC Twente Enschede
FC Utrecht1 - 2
PSV Eindhoven
FC Oss0 - 2
FC Utrecht
NAC Breda1 - 1
FC Utrecht
FC Utrecht1 - 2
Nottingham ForestĐối chiếu
Phong độ gần đây của Feyenoord
PSV Eindhoven3 - 0
Feyenoord
Real Betis2 - 1
Feyenoord
Feyenoord4 - 2
Heracles Almelo
Feyenoord3 - 0
Sturm Graz
Feyenoord3 - 4
Sparta Rotterdam
SC Heerenveen2 - 2
Feyenoord
Feyenoord1 - 1
FC Twente Enschede
Feyenoord2 - 3
SC Heerenveen
AFC Ajax2 - 0
Feyenoord
Fotbal Club FCSB4 - 3
FeyenoordĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Utrecht
#10#20#31#41#52#60#70
Feyenoord
#11#21#30#44#57#60#70
NEC Nijmegen
AZ Alkmaar
Groningen
Fortuna Sittard
PEC Zwolle
Go Ahead Eagles
Excelsior SBV
SC Telstar