Netherlands Eredivisie19:30 ngày 12/04/2026

NEC Nijmegen
1 - 1

Feyenoord
Thống kê
Thống kê trận đấu
NEC NijmegenChỉ sốFeyenoord
3Chỉ số 34
4Chỉ số 21
0Chỉ số 80
59Chỉ số 2541
110Chỉ số 2384
60Chỉ số 2435
8Chỉ số 224
0Chỉ số 40
4Chỉ số 215
3Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
NEC Nijmegen
Sơ đồ 3-4-2-1114342562311102030
Đội hình xuất phát

G.Crettaz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Dasa#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Sandler#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Kaplan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Sami·Ouaissa#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Nejašmić#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Sano#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Onal#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Chery#10 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

N.Lebreton#20 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

B.Linssen#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Linssen#18

B.Linssen#8

B.Linssen#17

B.Linssen#9

B.Linssen#24

B.Linssen#34

B.Linssen#22

B.Linssen#5

B.Linssen#2

B.Linssen#71

B.Linssen#15

B.Linssen#19
Feyenoord
Sơ đồ 4-3-32220424301072823944
Đội hình xuất phát

T.Wellenreuther#22 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Deijl#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Watanabe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Kraaijeveld#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Lotomba#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Valente#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Moder#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Targhalline#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.HadjMoussa#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

A.Ueda#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.vandenElshout#44 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
T.vandenElshout#72

T.vandenElshout#11

T.vandenElshout#13

T.vandenElshout#39

T.vandenElshout#27
T.vandenElshout#79

T.vandenElshout#32

T.vandenElshout#8

T.vandenElshout#19

T.vandenElshout#17

T.vandenElshout#18
T.vandenElshout#68
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Feyenoord2 - 4
NEC Nijmegen
Feyenoord0 - 0
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen1 - 1
Feyenoord
NEC Nijmegen2 - 3
Feyenoord
Feyenoord1 - 0
NEC Nijmegen
Feyenoord2 - 2
NEC Nijmegen
Feyenoord2 - 2
NEC Nijmegen
Feyenoord2 - 0
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen1 - 1
Feyenoord
NEC Nijmegen1 - 4
FeyenoordĐối chiếu
Phong độ gần đây của NEC Nijmegen
Excelsior SBV0 - 2
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen2 - 2
SC Heerenveen
PSV Eindhoven2 - 3
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen3 - 0
Volendam
NEC Nijmegen3 - 2
PSV Eindhoven
NEC Nijmegen2 - 3
Fortuna Sittard
AFC Ajax1 - 1
NEC Nijmegen
Sparta Rotterdam1 - 1
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen1 - 3
FC Utrecht
NEC Nijmegen4 - 1
Heracles AlmeloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Feyenoord
Volendam0 - 0
Feyenoord
Feyenoord1 - 1
AFC Ajax
Feyenoord2 - 1
Excelsior SBV
NAC Breda3 - 3
Feyenoord
FC Twente Enschede2 - 0
Feyenoord
Feyenoord2 - 1
SC Telstar
Feyenoord1 - 0
Go Ahead Eagles
FC Utrecht0 - 1
Feyenoord
PSV Eindhoven3 - 0
Feyenoord
Real Betis2 - 1
FeyenoordĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NEC Nijmegen
#11#20#30#43#54#60#70
Feyenoord
#11#21#30#44#51#60#70
AZ Alkmaar
Groningen
PEC Zwolle