Netherlands Eredivisie19:30 ngày 05/04/2026

Volendam
0 - 0

Feyenoord
Thống kê
Thống kê trận đấu
VolendamChỉ sốFeyenoord
5Chỉ số 26
0Chỉ số 80
85Chỉ số 23101
45Chỉ số 2555
6Chỉ số 228
43Chỉ số 2485
0Chỉ số 40
3Chỉ số 30
4Chỉ số 214
3Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Volendam
Sơ đồ 4-2-3-1153203240811991710
Đội hình xuất phát

K.VanOevelen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Ugwu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Amevor#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Nick Verschuren#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Leliendal#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Robin van Cruijsen#40 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Osahumen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Oehlers#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Descotte#99 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Ideho#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Kuwas#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

B.Kuwas#4

B.Kuwas#25

B.Kuwas#18

B.Kuwas#7

B.Kuwas#27

B.Kuwas#14

B.Kuwas#21

B.Kuwas#29

B.Kuwas#6

B.Kuwas#16

B.Kuwas#9

B.Kuwas#22
Feyenoord
Sơ đồ 4-3-32220244152871011919
Đội hình xuất phát

T.Wellenreuther#22 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Deijl#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Kraaijeveld#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Watanabe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Bos#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Targhalline#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Moder#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Valente#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Borges#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

A.Ueda#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Sterling#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

R.Sterling#13
R.Sterling#68

R.Sterling#39
R.Sterling#79

R.Sterling#27

R.Sterling#30

R.Sterling#32

R.Sterling#17

R.Sterling#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Feyenoord3 - 1
Volendam
Volendam0 - 0
Feyenoord
Feyenoord3 - 1
Volendam
Feyenoord2 - 1
Volendam
Volendam0 - 2
Feyenoord
Volendam2 - 1
Feyenoord
Feyenoord5 - 0
Volendam
Feyenoord2 - 0
Volendam
Volendam1 - 3
FeyenoordĐối chiếu
Phong độ gần đây của Volendam
AFC Ajax2 - 2
Volendam
Sparta Rotterdam2 - 0
Volendam
Volendam1 - 2
Fortuna Sittard
NEC Nijmegen3 - 0
Volendam
Volendam3 - 2
Groningen
NAC Breda1 - 0
Volendam
Volendam2 - 1
PSV Eindhoven
PEC Zwolle1 - 2
Volendam
NEC Nijmegen1 - 0
Volendam
Volendam1 - 1
Go Ahead EaglesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Feyenoord
Feyenoord1 - 1
AFC Ajax
Feyenoord2 - 1
Excelsior SBV
NAC Breda3 - 3
Feyenoord
FC Twente Enschede2 - 0
Feyenoord
Feyenoord2 - 1
SC Telstar
Feyenoord1 - 0
Go Ahead Eagles
FC Utrecht0 - 1
Feyenoord
PSV Eindhoven3 - 0
Feyenoord
Real Betis2 - 1
Feyenoord
Feyenoord4 - 2
Heracles AlmeloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Volendam
#10#20#30#43#55#60#70
Feyenoord
#10#20#30#40#55#60#70
AZ Alkmaar
SC Heerenveen