Netherlands Eredivisie01:00 ngày 18/09/2025

Feyenoord
2 - 0

Fortuna Sittard
Thống kê
Thống kê trận đấu
FeyenoordChỉ sốFortuna Sittard
119Chỉ số 2364
81Chỉ số 2431
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
14Chỉ số 225
0Chỉ số 80
13Chỉ số 20
5Chỉ số 210
57Chỉ số 2543
Lineup
Đội hình trận đấu
Feyenoord
Sơ đồ 4-3-3222214152814836916
Đội hình xuất phát

T.Wellenreuther#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Nieuwkoop#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ahmedhodžić#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Watanabe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Bos#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Targhalline#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Steijn#14 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

Q.Timber#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Slory#36 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Ueda#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Sauer#16 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Sauer#17

L.Sauer#27

L.Sauer#32

L.Sauer#26

L.Sauer#43

L.Sauer#10

L.Sauer#47

L.Sauer#31

L.Sauer#1

L.Sauer#39

L.Sauer#5

L.Sauer#40
Fortuna Sittard
Sơ đồ 5-3-231184448081723775211
Đội hình xuất phát

M.Branderhorst#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Limnios#18 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Adewoye#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

I.Márquez#44 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

R.Fosso#80 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Dahlhaus#8 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Lonwijk#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Brittijn#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Tunjic#77 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Ihattaren#52 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Aiko#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Aiko#9

M.Aiko#7

M.Aiko#20

M.Aiko#26

M.Aiko#25

M.Aiko#1

M.Aiko#28

M.Aiko#12
M.Aiko#46

M.Aiko#19

M.Aiko#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fortuna Sittard0 - 2
Feyenoord
Feyenoord1 - 1
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard0 - 1
Feyenoord
Feyenoord0 - 0
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard2 - 4
Feyenoord
Feyenoord1 - 1
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard1 - 3
Feyenoord
Feyenoord5 - 0
Fortuna Sittard
Feyenoord2 - 0
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard1 - 3
FeyenoordĐối chiếu
Phong độ gần đây của Feyenoord
Feyenoord1 - 0
SC Heerenveen
Sparta Rotterdam0 - 4
Feyenoord
Excelsior SBV1 - 2
Feyenoord
Fenerbahce5 - 2
Feyenoord
Feyenoord2 - 0
NAC Breda
Feyenoord2 - 1
Fenerbahce
Feyenoord4 - 0
VfL Wolfsburg
FC Liefering2 - 0
Feyenoord
OGC Nice2 - 1
Feyenoord
Feyenoord1 - 2
KAA GentĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fortuna Sittard
SC Telstar1 - 3
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard3 - 2
NEC Nijmegen
NAC Breda2 - 1
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard2 - 2
Go Ahead Eagles
Fortuna Sittard1 - 2
Bayer 04 Leverkusen
SV Elversberg2 - 3
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard5 - 1
VVCS
FC Oss0 - 2
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard2 - 1
Sint-Truidense
Fortuna Sittard0 - 1
Racing GenkĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Feyenoord
#12#21#30#40#513#60#70
Fortuna Sittard
#10#20#30#41#50#60#70
PSV Eindhoven
FC Twente Enschede
AFC Ajax
AZ Alkmaar
FC Utrecht
Groningen
PEC Zwolle
Volendam
Heracles Almelo