Netherlands Eredivisie17:15 ngày 12/04/2026

Fortuna Sittard
1 - 1

NAC Breda
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fortuna SittardChỉ sốNAC Breda
0Chỉ số 80
5Chỉ số 28
2Chỉ số 217
39Chỉ số 2448
2Chỉ số 31
44Chỉ số 2556
6Chỉ số 225
0Chỉ số 40
104Chỉ số 23113
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Fortuna Sittard
Sơ đồ 4-2-3-11214288236187079
Đội hình xuất phát

L.Koopmans#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Kasanwirjo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Adewoye#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Hubner#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Dahlhaus#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Brittijn#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Ottele#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Limnios#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Duijvestijn#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Peterson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Sierhuis#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
K.Sierhuis#48
K.Sierhuis#45

K.Sierhuis#52

K.Sierhuis#19
K.Sierhuis#36

K.Sierhuis#25

K.Sierhuis#44

K.Sierhuis#5

K.Sierhuis#38
NAC Breda
Sơ đồ 4-2-3-19931284142032901124
Đội hình xuất phát

D.Bielica#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Odoi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Greiml#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Leemans#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Kemper#4 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

K.Sowah#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Jensen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Talvitie#32 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Holtby#90 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Paula#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Ayew#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Ayew#26

A.Ayew#9

A.Ayew#19

A.Ayew#10

A.Ayew#15

A.Ayew#2

A.Ayew#7

A.Ayew#16

A.Ayew#55

A.Ayew#22

A.Ayew#31

A.Ayew#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NAC Breda2 - 1
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard1 - 0
NAC Breda
NAC Breda1 - 0
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard2 - 1
NAC Breda
NAC Breda2 - 3
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard0 - 2
NAC Breda
NAC Breda3 - 1
Fortuna Sittard
NAC Breda5 - 0
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard1 - 2
NAC Breda
Fortuna Sittard2 - 2
NAC BredaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fortuna Sittard
AZ Alkmaar2 - 0
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard1 - 2
FC Twente Enschede
Volendam1 - 2
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard1 - 4
SC Telstar
NEC Nijmegen2 - 3
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard2 - 1
Excelsior SBV
AFC Ajax4 - 1
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard2 - 2
Sparta Rotterdam
Heracles Almelo2 - 1
Fortuna Sittard
Groningen1 - 2
Fortuna SittardĐối chiếu
Phong độ gần đây của NAC Breda
NAC Breda0 - 0
Sparta Rotterdam
PEC Zwolle2 - 1
NAC Breda
Go Ahead Eagles6 - 0
NAC Breda
NAC Breda3 - 3
Feyenoord
SC Telstar3 - 0
NAC Breda
NAC Breda1 - 0
Volendam
Heracles Almelo0 - 1
NAC Breda
NAC Breda0 - 2
Excelsior SBV
NAC Breda2 - 2
FC Twente Enschede
PSV Eindhoven2 - 2
NAC BredaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fortuna Sittard
#11#20#30#42#55#60#70
NAC Breda
#11#20#30#41#58#60#70
SC Heerenveen
FC Utrecht