Netherlands Eredivisie20:30 ngày 08/03/2026

Fortuna Sittard
1 - 4

SC Telstar
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fortuna SittardChỉ sốSC Telstar
1Chỉ số 31
58Chỉ số 2542
7Chỉ số 224
0Chỉ số 40
109Chỉ số 2376
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
57Chỉ số 2441
4Chỉ số 2110
10Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Fortuna Sittard
Sơ đồ 4-2-3-11124428823205270189
Đội hình xuất phát

L.Koopmans#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Pinto#12 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

I.Márquez#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Hubner#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Dahlhaus#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Brittijn#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Michut#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Ihattaren#52 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Duijvestijn#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Limnios#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Sierhuis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Sierhuis#19

K.Sierhuis#6

K.Sierhuis#77

K.Sierhuis#7

K.Sierhuis#5

K.Sierhuis#25

K.Sierhuis#32

K.Sierhuis#21

K.Sierhuis#10

K.Sierhuis#22

K.Sierhuis#4
SC Telstar
Sơ đồ 3-4-2-111446118232372719
Đội hình xuất phát

R.K.Jr#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Neville Ogidi Nwankwo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Offerhaus#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Bakker#6 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

T.Noslin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Owusu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Hatenboer#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Hardeveld#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.vanDuijn#37 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

P.Brouwer#27 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

N.Thórisson#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Thórisson#39

N.Thórisson#30

N.Thórisson#13

N.Thórisson#7

N.Thórisson#21

N.Thórisson#29

N.Thórisson#16

N.Thórisson#20

N.Thórisson#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Telstar1 - 3
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard1 - 1
SC Telstar
SC Telstar0 - 6
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard1 - 1
SC Telstar
SC Telstar1 - 1
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard0 - 3
SC Telstar
SC Telstar3 - 0
Fortuna Sittard
SC Telstar3 - 0
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard0 - 1
SC Telstar
Fortuna Sittard5 - 0
SC TelstarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fortuna Sittard
NEC Nijmegen2 - 3
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard2 - 1
Excelsior SBV
AFC Ajax4 - 1
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard2 - 2
Sparta Rotterdam
Heracles Almelo2 - 1
Fortuna Sittard
Groningen1 - 2
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard1 - 2
PSV Eindhoven
Go Ahead Eagles2 - 2
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard4 - 3
AZ Alkmaar
Fortuna Sittard2 - 3Đối chiếu
Phong độ gần đây của SC Telstar
AZ Alkmaar2 - 1
SC Telstar
SC Telstar3 - 0
NAC Breda
Feyenoord2 - 1
SC Telstar
SC Telstar1 - 1
FC Twente Enschede
Go Ahead Eagles1 - 1
SC Telstar
SC Telstar2 - 1
Go Ahead Eagles
PEC Zwolle4 - 1
SC Telstar
SC Telstar0 - 1
AZ Alkmaar
Excelsior SBV2 - 2
SC Telstar
SC TelstarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fortuna Sittard
#11#21#30#41#53#60#70
SC Telstar
#14#22#30#41#55#60#70
SC Heerenveen
FC Utrecht
Volendam