English Football League Two21:00 ngày 26/04/2025

Fleetwood Town
2 - 0

Newport County
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fleetwood TownChỉ sốNewport County
0Chỉ số 80
105Chỉ số 2361
61Chỉ số 2539
9Chỉ số 226
62Chỉ số 2428
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
7Chỉ số 211
8Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Fleetwood Town
Sơ đồ 4-1-4-11324531620118174431
Đội hình xuất phát

J.Lynch#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
W.Johnson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Bolton#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Z.Medley#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hunt#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Neal#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

R.Broom#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Virtue-Thick#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Helm#17 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Patterson#44 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Owen Devonport#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Owen Devonport#15

Owen Devonport#25
Owen Devonport#23

Owen Devonport#27

Owen Devonport#37

Owen Devonport#28

Owen Devonport#6
Newport County
Sơ đồ 4-3-311223431911171097
Đội hình xuất phát

N.Townsend#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
joe thomas#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Jameson#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Baker#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Driscoll-Glennon#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.McLoughlin#19 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

c.antwi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Evans#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Greaves#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Baker-Richardson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Kamwa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Kamwa#44

B.Kamwa#14

B.Kamwa#36

B.Kamwa#38
B.Kamwa#41
B.Kamwa#40

B.Kamwa#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Newport County0 - 0
Fleetwood Town
Newport County0 - 0
Fleetwood Town
Fleetwood Town4 - 1
Newport County
Newport County0 - 1
Fleetwood Town
Fleetwood Town1 - 4
Newport County
Newport County1 - 3
Fleetwood Town
Fleetwood Town1 - 1
Newport CountyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fleetwood Town
Harrogate Town3 - 1
Fleetwood Town
Fleetwood Town0 - 0
Barrow
Chesterfield3 - 0
Fleetwood Town
Fleetwood Town0 - 4
Swindon Town
Accrington Stanley1 - 4
Fleetwood Town
Milton Keynes Dons2 - 4
Fleetwood Town
Fleetwood Town0 - 0
Tranmere Rovers
Colchester United3 - 0
Fleetwood Town
Fleetwood Town1 - 1
Port Vale
Crewe Alexandra1 - 4
Fleetwood TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Newport County
Newport County0 - 0
Walsall
Milton Keynes Dons0 - 0
Newport County
Newport County0 - 2
Colchester United
Carlisle United3 - 2
Newport County
Newport County1 - 1
Bromley
Newport County0 - 2
Notts County
Grimsby Town1 - 0
Newport County
Newport County3 - 0
Harrogate Town
Accrington Stanley5 - 0
Newport County
Chesterfield2 - 1
Newport CountyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fleetwood Town
#12#20#30#42#58#60#70
Newport County
#10#20#30#41#54#60#70
Doncaster Rovers
Bradford City
AFC Wimbledon
Salford City
Cheltenham Town
Gillingham
Morecambe