Belarusian Premier League18:00 ngày 29/11/2025

FK Vitebsk
0 - 3

Slavia Mozyr
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK VitebskChỉ sốSlavia Mozyr
4Chỉ số 211
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2433
5Chỉ số 26
8Chỉ số 220
59Chỉ số 2541
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
85Chỉ số 2361
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Vitebsk
Sơ đồ 5-4-11262223324203080189
Đội hình xuất phát

D.Gushchenko#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Tikhonovskiy#26 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Egorov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

N.Naumov#23 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

v.zhumaev#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
E.Maloir#24 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

E.Krasnov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Bashilov#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Ksenofontov#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Skibsky#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Teverov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Teverov#14
R.Teverov#55
R.Teverov#43

R.Teverov#53

R.Teverov#7

R.Teverov#60

R.Teverov#27
R.Teverov#88
R.Teverov#19
Slavia Mozyr
Sơ đồ 4-2-3-14127514229491371731
Đội hình xuất phát

M.Plotnikov#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Chikida#27 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Sachkovskiy#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Sazonchik#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Lukashov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Batyshchev#9 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Dzhigero#49 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Poloz#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Ivanov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Chernook#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Solovey#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Solovey#6

A.Solovey#19

A.Solovey#11

A.Solovey#30

A.Solovey#44

A.Solovey#3

A.Solovey#33

A.Solovey#23
A.Solovey#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slavia Mozyr4 - 0
FK Vitebsk
Slavia Mozyr1 - 2
FK Vitebsk
FK Vitebsk2 - 3
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr0 - 2
FK Vitebsk
FK Vitebsk0 - 3
Slavia Mozyr
FK Vitebsk2 - 2
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr0 - 2
FK Vitebsk
Slavia Mozyr1 - 1
FK Vitebsk
FK Vitebsk2 - 3
Slavia Mozyr
FK Vitebsk0 - 2
Slavia MozyrĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Vitebsk
Neman Grodno3 - 1
FK Vitebsk
FK Vitebsk1 - 1
FC Torpedo Zhodino
Smorgon FC0 - 2
FK Vitebsk
FK Vitebsk0 - 1
Maxline Vitebsk
Dinamo Brest2 - 1
FK Vitebsk
FK Vitebsk1 - 0
Arsenal Dzerzhinsk
Slutsksakhar Slutsk0 - 1
FK Vitebsk
FK Vitebsk1 - 2
Dinamo Minsk
FC Gomel1 - 0
FK Vitebsk
FK Vitebsk3 - 3
Naftan NovopolotskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slavia Mozyr
Slavia Mozyr2 - 3
FC Minsk
BATE Borisov1 - 1
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr2 - 0
Naftan Novopolotsk
Slavia Mozyr2 - 1
Neman Grodno
FC Torpedo Zhodino3 - 2
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr3 - 1
Smorgon FC
Maxline Vitebsk2 - 3
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr0 - 1
Dinamo Brest
Arsenal Dzerzhinsk1 - 0
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr2 - 0
Slutsksakhar SlutskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Vitebsk
#10#20#30#41#54#60#70
Slavia Mozyr
#13#22#30#40#56#60#70
FK Isloch Minsk
FC Molodechno