Belarusian Premier League18:00 ngày 22/11/2025

Neman Grodno
3 - 1

FK Vitebsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Neman GrodnoChỉ sốFK Vitebsk
1Chỉ số 31
82Chỉ số 2386
0Chỉ số 40
35Chỉ số 2443
1Chỉ số 211
4Chỉ số 22
1Chỉ số 224
0Chỉ số 80
48Chỉ số 2552
Lineup
Đội hình trận đấu
Neman Grodno
Sơ đồ 4-4-21232204719156177924
Đội hình xuất phát

M.Belov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Pavlyukovets#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Sadovnichy#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Kozlov#47 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Kuchinskiy#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Evdokimov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Nazarenko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Zubovich#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Klochkov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Pushnyakov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Yakimov#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Yakimov#30
A.Yakimov#59
A.Yakimov#11
A.Yakimov#44

A.Yakimov#18

A.Yakimov#28

A.Yakimov#1

A.Yakimov#8

A.Yakimov#22
FK Vitebsk
Sơ đồ 4-1-3-2153232224301826803720
Đội hình xuất phát

D.Gushchenko#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Maksim kuntsevich#53 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Naumov#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Egorov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
E.Maloir#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Bashilov#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

Y.Skibsky#18 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

S.Tikhonovskiy#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

A.Ksenofontov#80 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

D.Radikovskiy#37 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Krasnov#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Krasnov#14
E.Krasnov#55

E.Krasnov#3

E.Krasnov#7

E.Krasnov#27
E.Krasnov#88

E.Krasnov#9
E.Krasnov#19
E.Krasnov#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Vitebsk0 - 0
Neman Grodno
FK Vitebsk1 - 0
Neman Grodno
Neman Grodno3 - 0
FK Vitebsk
FK Vitebsk0 - 1
Neman Grodno
Neman Grodno0 - 1
FK Vitebsk
Neman Grodno2 - 1
FK Vitebsk
FK Vitebsk0 - 0
Neman Grodno
Neman Grodno1 - 1
FK Vitebsk
FK Vitebsk2 - 2
Neman Grodno
FK Vitebsk2 - 0
Neman GrodnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Neman Grodno
Kommunalnik Slonim0 - 0
Neman Grodno
FC Minsk1 - 4
Neman Grodno
Neman Grodno0 - 2
BATE Borisov
Neman Grodno0 - 0
Dinamo Minsk
Slavia Mozyr2 - 1
Neman Grodno
Neman Grodno1 - 0
Naftan Novopolotsk
Slutsksakhar Slutsk2 - 1
Neman Grodno
Neman Grodno1 - 0
Arsenal Dzerzhinsk
Neman Grodno1 - 1
FC Torpedo Zhodino
Smorgon FC1 - 0
Neman GrodnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Vitebsk
FK Vitebsk1 - 1
FC Torpedo Zhodino
Smorgon FC0 - 2
FK Vitebsk
FK Vitebsk0 - 1
Maxline Vitebsk
Dinamo Brest2 - 1
FK Vitebsk
FK Vitebsk1 - 0
Arsenal Dzerzhinsk
Slutsksakhar Slutsk0 - 1
FK Vitebsk
FK Vitebsk1 - 2
Dinamo Minsk
FC Gomel1 - 0
FK Vitebsk
FK Vitebsk3 - 3
Naftan Novopolotsk
FK Vitebsk0 - 1
FC MolodechnoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Neman Grodno
#13#20#30#41#54#60#70
FK Vitebsk
#11#20#30#41#52#60#70
FK Isloch Minsk