Armenian Premier League19:00 ngày 06/12/2025

FC Noah
2 - 3

BKMA
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Noah
27471971688339173332
Đội hình xuất phát

G.Manvelyan#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jakoliš#47 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Hambardzumyan#19 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

H.Ferreira#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Fayulu#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Eteki#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Muradyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Saintini#39 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Sangare#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D. Sualehe#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Mulahusejnović#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

N.Mulahusejnović#44
N.Mulahusejnović#57

N.Mulahusejnović#77

N.Mulahusejnović#23

N.Mulahusejnović#24

N.Mulahusejnović#9

N.Mulahusejnović#14
N.Mulahusejnović#71

N.Mulahusejnović#10

N.Mulahusejnović#22

N.Mulahusejnović#6

N.Mulahusejnović#18
BKMA
1811297719131065147
Đội hình xuất phát
L.Bashoyan#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.afyan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Askaryan#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Davtyan#77 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Suren tsarukyan#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Sargsyan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Petrosyan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Petrosyan#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

petik manukyan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
poghos krmzyan#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

narek hovhannisyan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

narek hovhannisyan#8

narek hovhannisyan#49
narek hovhannisyan#47
narek hovhannisyan#23
narek hovhannisyan#35
narek hovhannisyan#28

narek hovhannisyan#91
narek hovhannisyan#37
narek hovhannisyan#9

narek hovhannisyan#4
narek hovhannisyan#41

narek hovhannisyan#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ararat-Armenia FC | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | FC Pyunik | 16 | 11 | 2 | 3 | 35 |
| 3 | Urartu | 17 | 9 | 6 | 2 | 33 |
| 4 | Alashkert Yerevan | 17 | 10 | 2 | 5 | 32 |
| 5 | FC Noah | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 |
| 6 | FK Van Charentsavan | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 7 | BKMA | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 |
| 8 | Gandzasar Kapan | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 9 | Shirak | 16 | 2 | 4 | 10 | 10 |
| 10 | Ararat Yerevan | 17 | 1 | 3 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
BKMA1 - 5
FC Noah
FC Noah3 - 0
BKMA
BKMA1 - 2
FC Noah
FC Noah1 - 0
BKMA
BKMA0 - 2
FC Noah
FC Noah3 - 0
BKMA
BKMA1 - 0
FC Noah
FC Noah1 - 2
BKMA
BKMA0 - 1
FC Noah
FC Noah0 - 0
BKMAĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Noah
FK Van Charentsavan0 - 0
FC Noah
Aberdeen F.C.1 - 1
FC Noah
FC Noah2 - 2
Alashkert Yerevan
FC Noah1 - 2
SK Sigma Olomouc
FC Noah1 - 2
Ararat-Armenia FC
Ararat Yerevan0 - 3
FC Noah
CS Universitatea Craiova1 - 1
FC Noah
FC Noah0 - 0
Urartu
Urartu0 - 0
FC Noah
FC Noah1 - 0
RijekaĐối chiếu
Phong độ gần đây của BKMA
Gandzasar Kapan0 - 0
BKMA
FK Van Charentsavan3 - 2
BKMA
Alashkert Yerevan2 - 0
BKMA
BKMA1 - 2
FC Pyunik
Andranik2 - 0
BKMA
Ararat-Armenia FC2 - 1
BKMA
BKMA4 - 0
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan2 - 2
BKMA
BKMA2 - 2
Ararat-Armenia FC
FC Pyunik2 - 1
BKMAĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Noah
#12#21#30#40#50#60#70
BKMA
#13#23#30#40#50#60#70
Shirak