Armenian Premier League19:00 ngày 29/08/2025

BKMA
0 - 0

FK Van Charentsavan
Thống kê
Thống kê trận đấu
BKMAChỉ sốFK Van Charentsavan
52Chỉ số 2548
5Chỉ số 34
0Chỉ số 80
1Chỉ số 212
1Chỉ số 40
4Chỉ số 225
53Chỉ số 2488
2Chỉ số 27
43Chỉ số 2358
Lineup
Đội hình trận đấu
BKMA
Sơ đồ 4-2-3-177314641391183510
Đội hình xuất phát
D.Davtyan#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Arakelyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
poghos krmzyan#14 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Petrosyan#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

m.avetisyan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
H.Sargsyan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Ayvazyan#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
v.afyan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Janoyan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
petros alekyan#35 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Petrosyan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Petrosyan#22

G.Petrosyan#91
G.Petrosyan#28

G.Petrosyan#7

G.Petrosyan#49
G.Petrosyan#51

G.Petrosyan#5
G.Petrosyan#23
G.Petrosyan#19
G.Petrosyan#52
G.Petrosyan#29
G.Petrosyan#18
FK Van Charentsavan
Sơ đồ 4-3-3453458813181020199
Đội hình xuất phát

D.Bokov#45 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
ferreira#3 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Sidamonidze#4 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Mkoyan#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

James#88 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Kirakosyan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
samuel reis#18 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
B.Hovhannisyan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

cedric#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Yusuf ibrahim#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Vinisius#9 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Vinisius#23

Vinisius#70

Vinisius#1
Vinisius#59

Vinisius#6
Vinisius#24
Vinisius#14

Vinisius#69
Vinisius#99
Vinisius#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ararat-Armenia FC | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | FC Pyunik | 16 | 11 | 2 | 3 | 35 |
| 3 | Urartu | 17 | 9 | 6 | 2 | 33 |
| 4 | Alashkert Yerevan | 17 | 10 | 2 | 5 | 32 |
| 5 | FC Noah | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 |
| 6 | FK Van Charentsavan | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 7 | BKMA | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 |
| 8 | Gandzasar Kapan | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 9 | Shirak | 16 | 2 | 4 | 10 | 10 |
| 10 | Ararat Yerevan | 17 | 1 | 3 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
BKMA1 - 1
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan2 - 3
BKMA
BKMA0 - 1
FK Van Charentsavan
BKMA0 - 0
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan2 - 2
BKMA
BKMA7 - 1
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan1 - 2
BKMA
BKMA5 - 1
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan0 - 1
BKMA
BKMA0 - 3
FK Van CharentsavanĐối chiếu
Phong độ gần đây của BKMA
BKMA0 - 0
Gandzasar Kapan
BKMA2 - 1
Shirak
BKMA1 - 1
Urartu
Ararat Yerevan1 - 1
BKMA
Alashkert Yerevan2 - 0
BKMA
Gandzasar Kapan2 - 2
BKMA
BKMA2 - 0
Alashkert Yerevan
Ararat-Armenia FC4 - 0
BKMA
BKMA0 - 1
Urartu
FC Pyunik1 - 2
BKMAĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan0 - 2
Urartu
Ararat Yerevan0 - 1
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan0 - 0
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC5 - 2
FK Van Charentsavan
Urartu0 - 2
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan3 - 2
FC Pyunik
Gandzasar Kapan1 - 2
FK Van Charentsavan
Ararat Yerevan2 - 1
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan2 - 2
FC Noah
FK Van Charentsavan1 - 0
FC NoahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
BKMA
#10#20#31#44#52#60#70
FK Van Charentsavan
#10#20#30#44#57#60#70